Ampe kìm UNI-T UT216C
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT216C
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
AC (A): 600A ±(2.5%+5)
Đáp ứng tần số dòng AC: 40~400Hz
DC (A): 600A ±(2.5%+5)
AC (V): 750V ±(1.2%+5)
Đáp ứng tần số điện áp AC: 40~400Hz
DC (V): 1000V ±(0.8%+1)
Điện trở (Ω): 60MΩ ±(1%+2)
Điện dung (F): 60mF ±(4%+5)
Tần số (Hz): 10Hz~1MHz ±(0.1%+4)
Nhiệt độ: -40°C~1000°C ±(2%+5), -40°F~1832°F ±(2%+10)
Nguồn điện: Pin 1.5V (R03) x 3
Màn hình: 38mm x 24mm
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng tịnh: 231.7g
Kích thước sản phẩm: 220mm x 75mm x 40mm
Phụ kiện đi kèm: Pin, đầu đo, đầu dò nhiệt độ tiếp xúc
Ứng dụng:
Đo dòng điện trong phòng máy chủ: Kiểm tra và bảo trì hệ thống điện trong các trung tâm dữ liệu, phòng máy chủ.
Đo dòng điện trong hệ thống CNTT: Kiểm tra và bảo trì các thiết bị điện tử, máy tính, và hệ thống mạng.
Đo dòng điện trong công nghiệp: Kiểm tra và bảo trì hệ thống điện trong các nhà máy, xưởng sản xuất.
Đo dòng điện trong xây dựng: Kiểm tra và bảo trì hệ thống điện trong các công trình xây dựng.
Và nhiều ứng dụng khác: Trong lĩnh vực điện tử, viễn thông, nghiên cứu, …

Máy đo độ ồn Lutron SL-4023SD
Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1
Thước cặp điện tử Insize 1111-75A(0-75mm/±0.02mm)
Bút đo pH Adwa AD12
Máy đo độ dẫn để bàn YOKE DDS-11A
Thước cặp điện tử INSIZE 1102-150 (0~150mm)
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Đầu Điện Cực Đo pH HM Digital SP-P5
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Máy đo độ bóng Linshang LS192 (0-1000GU, 60°)
Máy đo ánh sáng UV-AB EXTECH UV505
Máy đo pH EC TDS HM Digital HM-200PK
Bút đo điện Hioki 3246-60
Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Máy khuấy từ Ezdo MS-11
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Máy đo khí Hidro Smartsensor AS8809
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2003S
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017(400A)
Nguồn DC Owon SP3051
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1621 (1/2", 40-210Nm)
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Smartsensor AR925
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Máy đo độ ồn tích phân Amittari AS-156A
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AR932
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Ampe kìm UNI-T UT219DS
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Đầu Panme INSIZE 6386-13
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Máy đo quang điện Benetech GM64
Ampe kìm SEW 3904 CL
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Cần xiết lực 3/8 Toptul ANAF1203 (6-30Nm)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Cân điện tử YOKE YP2001
Thước cặp cơ khí INSIZE1214-2000
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ gió EXTECH 407123
Nguồn một chiều DC BK Precision 9111
Máy đo ánh sáng Mastech MS6612D
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m) 




