Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Model: 4801D
Hãng SX: Gondo
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Tính năng kỹ thuật:
Thang đo Oxy hòa tan: 0-20.00mg/l, độ chính xác: + 0.2mg/l, độ phân giải: 0.01mg/l
Thang đo Oxy bảo hòa: 0-200.0%, độ chính xác: + 2%, độ phân giải: 0.1%
Thang đo nhiệt độ: 0-110oC, độ chính xác: +/- 0.2oC, độ phân giải: 0.1oC
Kết nối tương thích với đầu dò nhiệt độ loại Thermistor 30K hoặc PT-1000
Tự động bù trừ nhiệt độ từ 0-60oC hoặc điều chỉnh bằng tay
Bù trừ độ mặn từ: 0-50ppt (điều chỉnh bằng tay)
Bù trừ độ cao từ: 0-20000ft (điều chỉnh bằng tay)
Chuẩn máy tại 02 điểm 0 và 101.7%
Nguồn điện: 90-260VAC (Adapter 9VDC)
Kích thước mặt điều khiển (mm): 46×46
Kích thước tổng thể (mm): 105x45x45
Thiết kế với 02 ngõ ra relay 5A tại điện thế 115VAC điều khiển bơm
Bộ điều khiển Oxy hoàn tan Gondo 4801D cung cấp bao gồm:
Bộ điều khiển, Điện cực đo DO ID4524 với cáp nối dài 5m, và tài liệu hướng dẫn sử dụng
Ứng dụng:
Nuôi trồng thủy sản: Giám sát và điều khiển nồng độ oxy hòa tan (DO) trong hồ nuôi tôm, cá, đảm bảo môi trường sống lý tưởng cho sinh vật.
Xử lý nước thải: Sử dụng trong hệ thống xử lý nước, bể lắng, bể lọc để kiểm soát quá trình oxy hóa.
Công nghiệp & Phòng thí nghiệm: Đo DO và nhiệt độ online, QC/QA nước trong các ứng dụng công nghiệp, nghiên cứu.
Kiểm soát chất lượng nước: Phù hợp cho việc theo dõi liên tục, tự động bật/tắt thiết bị sục khí thông qua cài đặt cảnh báo.

Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-200 (Ø3mm/ 200mm)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4801P
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-3
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP0815E
Máy đo khoảng cách laser STANLEY TLM165 (50m)
Bộ điều khiển EC TDS HM Digital CIC-152-4
Cân móc treo điện tử OCS-N-3T(0.5kg/1kg/3000kg)
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5062
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Cân điện tử YOSHI YW-6(0.2g/6kg)
Máy đo áp suất độ cao mực nước biển la bàn Lutron SP-82AC
Đồng hồ vạn năng FLUKE 179
Máy đo điện áp-liên tục SEW CT-01
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LS (12mm)
Máy đo chất lượng không khí Elitech P1000
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Dung dịch hiệu chuẩn oxygen Adwa AD7040
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-300
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7212 (0-200mm/0.01mm)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS325
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Thước cặp điện tử Mahr 4103303
Dung dịch hiệu chuẩn pH 10.01 Adwa AD7010
Thiết bị đo nhiệt độ/ độ ẩm TENMARS TM-182
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore D EBP SH-D
Máy đo lưu lượng gió PCE-WSAC 50-311
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112AS
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1020R
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Máy đo độ ẩm hạt nông sản SMARTSENSOR AR991
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540J(12mm / 0.01mm)
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-283 (10mm/0.01mm)
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D
Thước đo cao điện tử 570-313 Mitutoyo( 0-18''/0-450mm )
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-133 (0-1500mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6610
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Đầu dò đo độ ẩm dạng kim Aqua Boy 207A
Máy thử điện áp KYORITSU KT170
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS326
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60 (0~300 GU)
Đồng hồ so 0.8mm Mitutoyo 2929S
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS329
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Máy đo chất lượng không khí Elitech M1000
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4803P
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS317
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Sào thao tác SEW DSR-50K
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Cân điện tử SHINK VIBRA TPS -1.5(0.05g/1.5kg) 


