Bộ dụng cụ sửa chữa điện lạnh MasterCool 70200-BSK-INT
Hãng sản xuất: MasterCool
Model: 70200-BSK-INT
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
01 túi vải đựng dụng cụ
01 đồng hồ sạc gas R410A, R22, R404A
01 cờ lê vòng tự động, đầu vuông 1/4, 3/8, 3/16 và 5/16
01 đầu đục nong ống 1/4″, 5/16″, 3/8″, 1/2″ and 5/8″
01 bộ uốn ống lò xo gồm 5 cái cho các ống 1/4, 5/16, 3/8, 1/2 and 5/8”
01 dụng cụ cắt ống 1/8″ to 1 1/8″
01 dụng cụ loe ống : 3/16″,1/4″, 5/16″, 3/8″, 7/16″, 1/2″ and 5/8″
01 dụng cụ chặn ống : 3/16 to 1 1/2”
01 dụng cụ tháo lõi van
01 kìm bấm chuyên dụng cho sửa chữa dàn lạnh
01 dụng cụ đo nhiệt độ, hiển thị số, màn hình LCD, khoảng đo : -55 độ C đến 220 độ C

Khối Polystyrene chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDP8 (P8)
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko Positector 6000 FS1
Thiết bị đo điện trở thấp SEW 9005 UO
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339R
Thiết bị kiểm tra ổ cắm UNI-T UT07A-UK
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-300 (30gf~300gf/10gf)
Panme điện tử đo ngoài Insize 3597-200 (100-200mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112LS (10mm/0.01mm)
Thước đo sâu điện tử chống nước INSIZE 1149-150
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm)
Bộ chuyển đổi Chauvin Arnoux P01102100Z
Đồng hồ vạn năng FLUKE 77-4 (Fluke 77 IV)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132B
Panme đo ống Mitutoyo 395-271-30
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm EP-LX935
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Nhiệt Kế Bỏ Túi HANNA HI151-3 (-50.0 - 300°C)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Máy đo hàm lượng sắt HANNA HI721
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Benetech GM640
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95 
