Bộ kít đo độ dẫn điện EXTECH EC410
Hãng sản xuất: EXTECH
Model: EC410
Xuất xứ: Đài Loan
Thông số kỹ thuật
Độ dẫn điện: 0 đến 199.9μS/cm /±2% FS
200 đến 1999μS/cm /±2% FS
2.00 đến 19.99mS/cm /±2% FS
TDS: 0 đến 99.9ppm (mg/L) /±2% FS
100 đến 999ppm (mg/L) /±2% FS
1.00 đến 9.99ppt (g/L) /±2% FS
Độ mặn: 0 đến 99.9ppm (mg/L) /±2% FS
100 đến 999ppm (mg/L) /±2% FS
1.00 đến 9.99ppt (g/L) /±2% FS
Nhiệt độ :30 đến 65°C
Nguồn: 4 pin CR2032
Kích thước: 1.4 x 6.8 x 1.6″ (36 x 173 x 41mm)
Trọng lượng: 3.8oz (110g)
Cung cấp kèm theo máy đo EC400, điện cực đo độ dẫn điện, TDS, độ mặn, nhiệt độ, nắp bảo vệ chất chuẩn 84μS/cm, 1413μS/cm và 12880μS/cm mỗi loại 30ml, cốc lấy mẫu, 4 pin 3V CR-2032 batteries, hộp cứng

Máy đo môi trường không khí Kestrel 5000AG
Máy đo độ rung Benetech GM63B
Máy đo điện trở bề mặt QUICK 499D
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7315
Máy đo Formaldehyde (HCHO) Tenmars TM-802
Đồng hồ vạn năng SANWA PM300
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-153-10
Máy đo màu CHN SPEC ColorMeter Max
Máy đo độ rung Smartsensor AS63B
Bơm định lượng HANNA BL3-2 (2.9L/h)
Máy đo tĩnh điện QUICK 431 (1~±22.0 KV, 0~±2 2 0 V)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Máy đo độ ồn PCE MSM 4
Bộ kiểm tra độ cứng nước HANNA HI3812
Máy đo pH mV nhiệt độ Lutron PH-207
Máy hiện sóng số GW INSTEK GDS-1104B
Máy đo tốc độ gió Extech SDL310 (0.4 đến 25m/s, có đo nhiệt độ, ghi dữ liệu)
Máy đo độ ẩm TESTO 606-1
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS836
Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A)
Máy đo tốc độ gió Kestrel 1000
Máy đo kiềm, Clo dư và Clo tổng, axit Cyanuric, và pH HANNA HI97104
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150 (50-150mm)
Máy đo độ ẩm EXTECH MO257
Ampe kìm UNI-T UT206B
Bút đo độ ẩm đất Rapitest SOIL MOISTURE METER
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc kiểu K Lutron ACC-4100 (1000°C)
Điện cực đo EC/TDS cho máy đo HI99300/HI99301 HANNA HI763063 
