Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Hãng sản xuất: LaserLiner
Model: 082.030A
Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: -40 °C … 250 °C
Độ chính xác: 1.5% ±2 °C
Độ phân giải: 0,1°
Tốc độ đo: 2 giây
Tự động tắt: khoảng 20 phút
Nguồn cấp: pin LR44 (1.5 V)
Bút đo nhiệt độ Laserliner 082.030A được thiết kế cảm biến nhiệt dạng nhọn bằng thép không gỉ chắc chắn
Phù hợp cho đo các loại dung dịch, đo đâm xuyên thực phẩm
Sử dụng trong gia đình, phục vụ ăn uống, hàng thủ công và công nghiệp
Hiển thị tối thiểu/tối đa
Màn hình LCD rõ ràng có thể đọc được

Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-1
Máy ghi dữ liệu dòng DC ba kênh EXTECH SD900
Máy đo khí Senko SGTP-CO
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 N0S1
Kẹp đo dòng AC Chauvin Arnoux C193 ( 1000A)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.R
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Máy dò kim loại cầm tay SMARTSENSOR AR934
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm)
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 536-142 (200mm)
Máy đo khí H2 Senko SGTP H2
Máy đo độ dày lớp sơn Uni-t UT343E
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Nhiệt ẩm kế tự ghi Elitech GSP-6
Sào thao tác SEW HS-175-6
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop Airing 2000
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST890D
Đồng hồ vạn năng SANWA PM300
Kẹp đo dòng AC/DC Chauvin Arnoux PAC93
Sào thao tác SEW HS-120B (1.8m)
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-11J (12mm/0.01mm) 
