Thiết bị đo nhiệt độ tiếp xúc cầm tay UNI-T UT320D
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT320D
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đo nhiệt độ (K): -50°C~1300°C ±(0.5%+1)
Đo nhiệt độ (J): -50°C~1200°C ±(0.5%+1)
Chế độ hiển thị: Đôi
Tự động tắt: Có
Chỉ báo pin yếu: Có
Đo chênh lệch (T1-T2): Có
Giữ dữ liệu: Có
Lựa chọn °C/°F: Có
MAX/MIN/AVG: Có
Lựa chọn chế độ (K/J): Có
Đèn nền: Có
Thử va đập: 1m
Nhiệt độ hoạt động: 0°C~40°C
Độ ẩm hoạt động: ≤80%RH
Nguồn điện: Pin 1.5V (R03) x 3
Màn hình: 37.4mm x 36.4mm
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng máy: 60g
Kích thước máy: 120mm x 53mm x 28mm
Phụ kiện đi kèm: Đầu dò nhiệt độ kiểu K, Pin
Ứng dụng:
Kiểm tra nhiệt độ của hệ thống thiết bị, dây chuyền sản xuất.
Sử dụng trong nghiên cứu khoa học, thí nghiệm nhiệt động học.
Kiểm tra nhiệt độ lò nướng, thiết bị điện gia dụng.
Đo nhiệt độ của các thiết bị điện tử, máy móc gia dụng để phát hiện các vấn đề và sửa chữa kịp thời.
Sử dụng trong các thí nghiệm đơn giản để tìm hiểu về nhiệt độ và các hiện tượng liên quan.
Kiểm tra nhiệt độ thiết bị y tế: Đo nhiệt độ của các thiết bị y tế để đảm bảo chúng hoạt động trong điều kiện thích hợp.

Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Ampe kìm Hioki CM4372
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Thước đo góc MITUTOYO 187-201
Máy đo chất lượng không khí CO2, bụi PM2.5, PM10 Tenmars TM-380
Nguồn một chiều DC BK Precision 9111
Máy đo lực SAUTER FA20 (20N/0,1N)
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201f(0.001/1mm)
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 470 (1〜99999 rpm;±0.02%)
Cáp kết nối Hioki LR5091
Đồng hồ đo độ dày vật liệu điện tử MITUTOYO 547-401
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTG C1
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK PG-14J (12mm)
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Điện cực pH Adwa AD1286
Máy đo độ ồn EXTECH 407730 (130dB)
Thước cặp điện tử mỏ điều chỉnh MITUTOYO 573-614
Ampe kìm SEW 2960 CL
Máy đo lực SAUTER FA200 (200N/1N)
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150S (50-150mm)
Cân điện tử ED-H (3kg/0.1g)
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106f(5mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ cứng Insize ISH-SAM
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Súng đo nhiệt SMARTSENSOR AS882 (-18°C~1650°C)
Máy đo TDS Milwaukee MW401
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Ampe kìm Sanwa DCM400AD
Máy đo độ cứng cao su PCE-DD-A (0~100 Shore A)
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD PCE WP24
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Bộ Dụng Cụ Cầm Tay 1/2” 28pcs TOPTUL GCAI2802
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Ampe kìm SEW 2950 CL (AC 1000A)
Bút đo pH chống nước EXTECH PH90
Điện cực pH Adwa AD1230B
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Dây BNC sang kẹp cá sấu BKPRECISION CC-21
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-93
Cân phân tích Ohaus PR223/E (220g, 0.001g)
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Máy đo nhiệt Benetech GM1850(1850℃)
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Ampe kìm Hioki CM4373
Lưỡi dao thay thế Tasco TB32N-B
Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Camera nhiệt Uni-T UTi120T
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Máy đo bức xạ điện từ Smartsensor AS1392
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 465 (1 ~ 99999 rpm; ±0.02 %)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110D(0.01mm/10mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
Máy hàn 2 kênh Atten GT-6200 (200W)
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Máy đo màu YOKE BC-2000H 


