Bút đo pH HANNA HI98115 (0.00 ~14.00 pH)
Hãng sản xuất: HANNA
Model: HI98115
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 6 tháng cho thân máy và 3 tháng cho điện cực
Thông số kỹ thuật:
Thang đo PH: 0.00 ~14.00 pH
Độ phân giải PH: 0.01 pH
Độ chính xác PH: ±0.2 pH
Hiệu chuẩn: Tự động 1 hoặc 2 điểm với 3 bộ đệm tiêu chuẩn có sẵn(pH 4.01, 7.01 và 10.01)
Loại Pin/ Tuổi thọ: 1.5V CR2032 (1) / xấp xỉ
Điện cực/ : Điện cực HI1271 với đầu nối loại vít (kèm theo)
Môi trường: 0 ~ 50°C (32 ~ 122°F); RH tối đa 95%
Kích thước: 50 x 174 x 21 mm (2 x 6.8 x 0.9”)
Trọng lượng: 50 g (1.8 oz.)
Thông tin đặt hàng: cung cấp bao gồm điện cực pH HI1271 , Gói dung dịch đệm HI700004 pH 4.01 (2),
Gói dung dịch đệm HI700007 pH 7.01 (2), Dung dịch vệ sinh điện cực HI700661 (2), HDSD,
giấy chứng nhận chất lượng dụng cụ và hộp đựng bằng nhựa.
Dòng Groline chuyên cho dung dịch dinh dưỡng thủy canh.

Máy đo lực SAUTER FA200 (200N/1N)
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Máy đo lực SAUTER FK 25 SAUTER FK25
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
Máy đo lực SAUTER FK250 ((250N/0,1N)
Đồng hồ đo lực và trọng lượng PCE DPD-F2
Máy đo lực SAUTER FK500 (500N / 0,2 N)
Đồng hồ vạn năng số Sanwa RD700
Máy đo lực SAUTER FA 100 (100N/0,5N, chỉ thị kim)
Máy đo lực SAUTER FA20 (20N/0,1N)
Bút đo pH HANNA HI98115(0.00 ~14.00 pH)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-500G
Bút đo pH cầm tay Gondo PH5011
Cảm biến tải trọng PCE DFG NF 0.5K load cell (dùng cho máy đo DFG NF)
Máy đo lực SAUTER FA500
Đồng hồ đo lực và trọng lượng PCE DPD-F1
Máy đo lực INSIZE ISF-F300 ((300N/2N chỉ thị kim))
Máy đo lực SAUTER FK100 (100N/0,05N)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3022A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3551
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3431
Máy kiểm tra đa năng KYORITSU 6516BT
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A
Đồng hồ kiểm tra điện trở cách điện SEW ST-1503
Đồng hồ vạn năng số SANWA PC700
Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS 






