Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Hãng sản xuất: PCE
Model: CT 80-FN2
Bảo hành: 12 Tháng
PCE CT 80-FN2
Thông số kỹ thuật
Dải đo: Fe: 0 … 2000
Dải đo: NFe: 0 … 2000
Độ chính xác: ± (2% of Mw + 1 μm)
Đường kính: 17 mm
Các điểm hiệu chuẩn: 50μm, 100μm, 250μm, 500μm, 1000μm
Tấm vật liệu FE và N
Cung cấp bao gồm:
1 cảm biến tiêu chuẩn FN2 PCE-CT 80-FN2
1 Bộ lá hiệu chuẩn 50μm, 100μm, 250μm, 500μm, 1000μm
1 Tấm hiệu chuẩn FE và N

Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Nivo cân máy Insize 4905-160
Máy gia nhiệt trước QUICK 854 (400W)
Điện Cực Độ Dẫn 4 Vòng Dùng Cho HI98192 Cáp Dài 1.5m HI763133
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Máy chà nhám tròn 3 inch SI-2108EX
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Dây cáp kết nối Aqua Boy Tem I
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Ampe kìm UNI-T UT204R
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Ampe kìm FLUKE 772 (100mA)
Nguồn DC độ chính xác cao ITECH IT6121B
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2(12mm)
Bộ kit Ampe kìm Hioki 3280-70F
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-191-30
Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Cuộn dây hãm tự động 10m ADELA RFA-100
Ampe kìm SANWA DCM60R
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 26FN
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-306
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1120 ER
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Nivo cân máy RSK 542-1502
Đồng hồ vạn năng TENMARS TM-86
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Cân treo điện tử HY-OCS 300(100g/300kg) 
