Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Hãng sản xuất: Uni-T
Model: UTi730E
Bảo hành: 12 Tháng
Xuất Xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
Độ phân giải IR: 320×240 pixels
Màn hình: 3.5”TFT
Trường nhìn (FOV): 56°x42°
Độ nhạy nhiệt (NETD): 65mk
Độ phân giải không gian (IFOV): 3mrad
Lấy nét: lấy nét tùy chỉnh
Tốc độ khung hình: 9Hz
Dải nhiệt mục tiêu: -40~400℃
Độ chính xác của phép đo: ±2℃ hoặc ±2%, tùy theo giá trị lớn hơn
Thời gian pin hoạt động: 4 giờ
Loại Pin: Pin Sạc (3.7V 5200mAh)
Bảng màu: 7
Độ phát xạ (có thể điều chỉnh): (0.01-0.99)
Camera kĩ thuật số: 2MP
Độ phóng to: 2x,4x.
Chế độ ảnh: ảnh nhiệt
LED: √
Tư động theo dõi nhiệt độ cao/thấp: √
Cảnh bảo: √
Bộ nhớ: thẻ SD micro 16G
Phần mềm PC: phân tích
Ngôn ngữ: tiếng Anh, Đức, Pháp, Nga, Tây Ban Nha
Cấp bảo vệ: IP54/2m
Giao tiếp: Type-C
Kích thước máy: 260x97x99mm
Khối lượng tịnh: 630g
Phụ kiện bao gồm: thẻ Micro SD, cáp Type-C USB, hướng dẫn sử dụng
Ứng dụng: Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E kiểm tra động cơ, bảo dưỡng ô tô, kiểm tra bảng điều khiển năng lượng mặt trời, kiểm tra tủ phân phối điện, kiểm tra cơ sở điện, kiểm tra thiết bị cơ khí, kiểm tra thiết bị sưởi…

Máy phát xung BK Precision 4001A (4MHz)
Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+
Ampe kìm SANWA DCL1000
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Cáp kết nối Hioki LR5091
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR132C
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239C
Máy đo khí CO SENKO SP2nd CO
Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Ampe kìm SEW 2660 CL
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Nhãn in BROTHER TZe-231
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1105 ER
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Máy đo áp suất, nhiệt độ, tốc độ gió KIMO MP210
Ampe kìm Sanwa DCM400AD
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-1502
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 114
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Máy hàn thông minh QUICK 969D+(70W, LCD)
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Thước cặp điện tử Insize 1114-300AW(0-300mm)
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD132
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2105 ER
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Máy đo môi trường PCE EM 883
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Camera nhiệt Uni-T UTi120T
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100(100m) 
