Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Hãng sản xuất: SMARTSENSOR
Model: ST8550A
Bảo hành: 12 tháng
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
Phạm vi đo: -20°C đến 600°C
Độ phân giải hình ảnh nhiệt: 120×90
Độ phát xạ: có thể điều chỉnh 0,01 đến 0,99
Độ chính xác: ±2°C hoặc ±2%
9 chế độ màu sai
Trường nhìn: 38°x 50°
TisoView: độ phân giải có thể đạt tới 192×192
Nguồn điện: Pin Lithium
Ứng dụng:
Phát hiện nhanh các vị trí quá tải, điểm nối lỏng, cầu dao hay tủ điện bị quá nhiệt gây nguy cơ cháy nổ.
Kiểm tra nhiệt độ bề mặt của vòng bi, động cơ, hộp số hoặc các chi tiết máy đang hoạt động để tìm điểm ma sát bất thường.
Kiểm tra lỗi cách nhiệt của tường, rò rỉ đường ống nước nóng ngầm hoặc thất thoát nhiệt trong công trình.
Giám sát dây chuyền nhiệt độ, bồn chứa hoặc các thiết bị phản ứng cần kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.

Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ KIMO LV111
Panme điện tử Mitutoyo 293-240-30 (0-25mm)
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Đồng hồ vạn năng SANWA KIT-8D
Máy đo khí NH3 Smartsensor AR8500
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Máy đo góc điện tử UNI-T LM320A
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-20
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Thước đo độ sâu đồng hồ TECLOCK DM-210P (10mm/0.01mm)
Ampe kìm SANWA DCM60R
Cờ lê đo lực điện tử ALIYIQI AWM-30 (30/0.01N.m)
Cuộn dây hãm tự động 6m ADELA RFA-060W
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233E
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Ampe kìm UNI-T UT206A
Nhiệt ẩm kế Climatech CT-85100LD
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Máy đo áp suất chênh lệch tốc độ gió Sauermann Si-PM3
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Máy đo từ trường Lutron EMF-828
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60BT
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-100 (Ø3mm/ 100mm)
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Bộ phụ kiện đo lưu lượng hình vuông 346MM+ hình tròn 210MM Chauvin Arnoux P01654250
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-750G 



