Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UTi192M
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
UNI-T UTi192M
Thông số kỹ thuật
Độ phân giải IR: 192×144 pixels
Trường nhìn (FOV): 37.8°×28.8°
Độ nhạy nhiệt độ (NETD): 50mk
Dải nhiệt độ: 20~150°C/100~650°C/650~1500°C
Độ phân giải không gian (IFOV): 3.45mrad
Tốc độ khung hình: 25Hz
Độ chính xác: ±2°C hoặc ±2%
Tiêu cự: Thủ công
Zoom kĩ thuật số: 1.1×, 4×
Chế độ hiển thị: Nhiệt, trộn ảnh, ánh sáng nhìn được, PIP
Màn hình: 4”TFT LCD
Tự động chụp nhiệt độ cao/thấp: Có
Đẳng nhiệt: Có
Chế độ đo: Điểm, vùng, đường
Wifi: Có
Phần mềm phân tích PC: Có
Chống va đập: 2m
Cấp IP: IP54
Đặc tính chung
Nguồn điện: Pin Li-ion: 7.4V/2300mAh
Màu sản phẩm: Đỏ và xám
Trọng lượng máy: 840g
Kích thước máy: 274mm x 106mm x 78mm
Phụ kiện đi kèm: Pin Li-on x 2, nguồn USB nhiều ổ cắm, dây đeo, adaptor×5, thẻ SD, cáp USB, CD phần mềm PC

Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Máy đo môi chất lạnh đa năng Elitech MS-1000
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu INSIZE 2841-500 (60-500mm, 0.01mm)
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Máy đo độ cứng cao su PCE-DD-A (0~100 Shore A)
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Nguồn DC tuyến tính 4 đầu ra GW INSTEK GPS-4303
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Máy đo độ cứng cao su cầm tay chỉ thị kim SAUTER HBO100-0
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Ampe kìm đo điện Uni-t UT207B
Tải điện tử DC BKPRECISION 8510
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Uni-T A61
Bộ máy đo độ cứng tổng, Sắt, Clo dư & Clo tổng, pH thang thấp HANNA HI97745C (CAL Check)
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PW(0.01/10mm)
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1211 (3/8 inch, 20-110Nm)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Đồng hồ vạn năng OWON OW16B
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2001A
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD755 (34mbar)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-1 (10~100 m/0.1 mm) 




