Camera nhiệt UNI-T UTi120P
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UTi120P
Bảo hành: 12 tháng
UNI-T UTi120P
Thông số kỹ thuật
Độ phân giải IR: 120×90 pixel
Trường nhìn (FOV): 51°x38 °
Độ nhạy nhiệt (NETD): <60mk
Dải nhiệt độ: -20~400 °C
Độ phân giải không gian (IFOV): 7.3mrad
Tốc độ khung hình: 25Hz
Độ chính xác của phép đo: ± 2 °C hoặc ± 2% tùy theo giá trị nào lớn hơn
Bảng màu: 3
Emissivity: Có thể điều chỉnh (0.01-1.00)
Tiêu điểm: Tiêu điểm tự do
Chế độ hiển thị: Nhiệt
Màn hình: LCD TFT 2.4 ”
Tự động chụp nhiệt độ Hi / Lo: Có
Chế độ đo: Điểm, khu vực
Phần mềm phân tích PC: Có
Bảo vệ rơi: 1m

Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Ampe kìm UNI-T UT216A
Máy đo điện trở Milliohm EXTECH 380580
Ampe kìm SEW 1010 CL
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528FE(20mm)
Ampe kìm SEW ST-3620
Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2314-5FA (5mm)
Ampe kìm Sanwa DCM400AD
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 470 (1〜99999 rpm;±0.02%)
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Cân điện tử YOKE YP40001
Thước cặp điện tử Insize 1114-200AW(0-200mm)
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW ST-850
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Máy đo gia tốc PCE VT 3700
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-706 (250-400mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Điện cực EC/TDS/nhiệt độ dùng cho AD31/AD32 Adwa AD32P
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60F (35~60mm)(Đo lỗ nông)
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Máy đo độ cứng mút AS120MF
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1150(-30℃-1150℃)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-1004
Máy đo khí Hidro Smartsensor AS8809
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Ampe kìm Kyoritsu 2010 






