Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Hãng sản xuất: Uni-T
Model: UTi220B
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Chứng nhận: CE/RoHS
Dải nhiệt độ: -10~400℃
Độ phân giải IR: 200×150 pixel
Trường nhìn (FOV): 35°x26°
Độ nhạy nhiệt (NETD): 100mk
Độ phân giải không gian (IFOV): 3.1mrad
Tốc độ khung hình: 9Hz
Độ chính xác của phép đo: ±2℃ hoặc ±2% tùy theo giá trị lớn hơn
Bảng màu: 7
Độ phát xạ: Có thể điều chỉnh (0.01-1)
Lấy nét: Lấy nét tùy chỉnh
Chế độ hiển thị: Nhiệt, chế độ xem hiển thị, hòa trộn
Màn hình: LCD 2.8”
ROI (loại bỏ nhiễu ảnh): √
Thông số chung
Nguồn cấp: Pin Li-ion (3.6V 5000mAh)
Trọng lượng: Khoảng 910g
Kích thước: 236mm x 75,5 mm x 86mm
Phụ kiện bao gồm: thẻ Micro SD, cáp USB Type-C, HDSD tiếng Anh
Chuyên cung cấp sản phẩm chính hãng UNI-T UTi220B, có khả năng đo giây dẩn đường kính 24 mm, ở khoàng cách 5 m
Ứng dụng: Camera nhiệt Uni-T UTi220B kiểm tra động cơ, bảo dưỡng ô tô, kiểm tra bảng điều khiển năng lượng mặt trời, kiểm tra tủ phân phối điện, kiểm tra cơ sở điện, kiểm tra thiết bị cơ khí, kiểm tra thiết bị sưởi…

Máy đo điện trở Milliohm EXTECH 380580
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Trạm hàn thiếc 150W Bakon BK3300A
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA33
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Máy đo độ ồn Lutron SL4001
Máy đo tốc độ gió Benetech GM8901
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105B
Thiết bị đo độ ẩm gỗ, bê tông Lutron PMS-713
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-2
Máy đo độ ồn âm thanh Mastech MS6708
Bộ thử nghiệm điện áp cao SEW 2713 PU
Ampe kìm EXTECH 380947 (400A; True RMS)
Dây camera PCE VE 180-SC
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8030
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150FS (50~150mm)(Đo lỗ nông)
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT312
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-1002
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 Uni-t A25D
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT361
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL6000
Máy đo độ ồn âm thanh Testo 815
Máy đo điện trở bề mặt smartsensor AS982
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ TESTO 410-1 (0.4 ~ 20 m/s; -10 ~ +50 °C)
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Máy đo màu YOKE BC-2000H
Máy đo khí SO2 Smartsensor AS8805
Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-701
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
Máy hàn thông minh QUICK 205
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 855 PR
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS931
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2314-5FA (5mm)
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
Khối V INSIZE 6896-11
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Ampe kìm Hioki CM4376
Máy đo Oxy hòa tan Smartsensor AR8210
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Ampe kìm UNI-T UT219DS
Gía đỡ đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-STD
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Máy đo độ rung Lutron VB-8201HA
Thước đo độ sâu Insize 1140-50
Ampe kìm UNI-T UT216A
Máy đo môi chất lạnh đa năng Elitech MS-1000
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LS (50mm)
Máy đo CO2 TESTO 535 (0-10000ppm)
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Bút đo điện Hioki 3246-60
Máy hàn thông minh QUICK 203H
Phụ kiện KYORITSU 8241
Ampe kìm UNI-T UT205E
Máy đo khí CO Extech CO10 (0 đến 1000ppm)
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR931 








