Cân điện tử SHINKO VIBRA TPS-2(0.1g/2kg)
Hãng sản xuất: SHINKO
Model: TPS-2
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Trọng lượng tối đa: 2kg
Bước nhảy: 0.1g
Độ chính xác tiêu chuẩn: III-OIML
Độ phân giải: 1/30000 hoặc 1/60000
Trọng lượng của cân: 3.5kg
Thời gian ổn định: 5s
Quá tải an toàn tối đa : 150%
Quá tải phá hủy: 300%
Kích thước hộp: 392x301x183mm
Chất liệu vỏ: Nhựa ABS
Bàn cân: INOX-304
Màn hình: LCD 30mm 6 số/ LED số đỏ
Nhiệt độ: -10 đến 40 độ C
Đơn vị đo: Kg/g/lb/oz
Nguồn điện: 6V/600mA
Nhiệt độ tiêu chuẩn: 0 đến 40 độ C
Độ ẩm: 0 đến 90%
Chức năng: Cân/ Trừ bì/ Cộng dồn/ Chuyển đổi đơn vị/ Đếm/ Tự động tắt nguồn
Bộ sản phẩm: Cân+Sách HD+Sạc
Đặc điểm:
Chính xác cao ( độ phân giải bên trong: 1/30,000, 1/60.000.)
Màn hình hiển thị LED Số rỏ dể đọc.
Cân điện tử TPS series có chức năng tự kiểm tra pin
Cổng giao tiếp RS-232( Lựa chọn)
Các lựa chọn: Pin sạc ( 10V/0.4A hoặc AC/DC adaptor)
Màn hình hiển thị phía sau ( Lựa chọn)

Máy đo khí O2 Lutron PO2-250
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-50
Máy điều khiển pH độ dẫn DO Gondo PCW300A
Máy đo độ ẩm gỗ cảm ứng Benetech GM630
Nguồn lập trình OWON ODP3032
Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ FLUKE 87V/E2 KIT
Ống PITOT loại L KIMO TPL-08-1000 (Ø8 mm/ 1000mm)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc HT-9815
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-734-20 ( 0-200mm/0.01)
Panme đo độ sâu MITUTOYO 129-153(0-300mm)
Máy đo độ ẩm vật liệu Laserliner 082.015E
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2118S-10 (5mm/ 0.001mm)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 550-207-10 (1000 mm)
Sào thao tác SEW HS-120B (1.8m)
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107 (30~130dB)
Máy in nhãn giấy & hóa đơn. TD-2130N
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3A
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET
Đồng hồ vạn năng SANWA CD800A
Nivo cân máy RSK 542-2502
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ KIMO LV110
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-103 (0-13mm/ 0.01mm)
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4253
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Panme đo trong Mitutoyo 145-191 (150-175mm)
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4256
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Thiết bị đo công suất SEW 8015 PM
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Thước cặp điện tử 573-634-20 Mitutoyo( 0-150mm )
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS323
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-300
Máy đo độ bóng Linshang LS190 (0-200GU, 60°)
Thiết bị đo gió dây nóng Tes-1341
Sào thao tác SEW HS-175-5(6.42m, 220Kv)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Máy hút chân không 2 cấp Tasco TB41DD
Bút đo độ mặn HM Digital SB-1500PRO
Máy đo điện áp-liên tục SEW CT-01
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Máy đo độ ẩm mùn cưa Exotek MC-410
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6380-50
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7212 (0-200mm/0.01mm)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1
Máy đo độ ẩm gỗ & vật liệu xây dựng EXTECH MO50
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC
Búa thử độ cứng bê tông Matest C380
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Dụng cụ đo điện áp cao FLUKE 80K-40
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-157-30(0-200mm)
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H
Cân kỹ thuật Ohaus PX2202(2200g/0.01g)
Đo nồng độ Oxy hòa tan Lutron YK-22DO
Máy đo EC TDS Độ mặn Nhiệt độ EZDO 7021
Máy định vị vệ tinh GARMIN ETREX 22X
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Máy đo độ dày siêu âm INSIZE ISU-100D
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04FA (10 mm)
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Máy đo bức xạ nhiệt độ mặt trời Extech HT30
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Sào thao tác SEW HS-175-8
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO57
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-50 ( 50N )
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-3A (12mm)
Máy đo chiều cao dây cáp Smartsensor AR600E
Đồng hồ đo độ cứng cao su TECLOCK GS-720R(Type D)
Đầu đo nhiệt độ mini TESTO 0560 1111 (-50 ~ +250 °C)
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITC (Complete Kit)
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop Airing 2000
Panme đo trong Mitutoyo 145-192(175-200mm)
Cân đếm điện tử Ohaus RC21P3 (3kg; 0.1g)
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Máy đo nhiệt độ từ xa Benetech GM 320
Ampe kìm Chauvin Arnoux F203 (AC ̣900A)
Ampe kìm SANWA DCL1000
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1+
Tô vít cân lực KTC GLK250(50-250 cNm)
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281E
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Dây cáp kết nối Aqua Boy Tem I
Đồng hồ đo độ cứng điện tử TECLOCK GSD-719K(A)
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-720G(Type D)
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-11J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-300 (Ø3mm/ 300mm)
Panme đo trong Mitutoyo 145-190 (125-150mm)
Máy đo chất lượng không khí Elitech P1000
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-197-30 (0-200mm/8'')
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-13J (12mm / 0.01mm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Máy đo nhiệt độ cơ thể UNI-T UT30H
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042 
