Cân điện tử Yoshi YB-2202(2200g/0.01g)
Hãng sản xuất: Yoshi
Model: YB-2202
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Tải trọng cân: 2200g
Độ chính xác: 0.01g
Kích thước đĩa cân: 173mm x 153 mm
Cân có độ lặp lại cao mang lại kết quả cân chính xác cho người sử dụng.
Màn hình LCD có đèn nền trắng trợ sáng giúp cân hiển thị kết quả rõ nét trong môi trường thiếu sáng.
Toàn bộ giá đỡ cân bằng hợp kim cứng vững, đĩa cân làm bằng inox.
Chân đế có thể điều chỉnh cao thấp giúp cân thăng bằng trên nhiều bề mặt.
5 phím chức năng trực quan, dễ sử dụng.
Các chức năng cơ bản: trừ bì, về 0, cân đếm số lượng, chuyển đổi đơn vị cân, hiệu chuẩn.
Cổng kết nối máy tính (lựa chọn mua thêm).
Thiết kế kiểu dáng công nghiệp.

Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-100S
Ampe kìm TENMARS YF-8050
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 25FN
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Máy đo khí CO2, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH CO240
Bộ kit Ampe kìm Hioki 3280-70F
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Máy chà nhám vuông SI-3001A
Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT501C
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Thiết bị đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-202
Ampe kìm KYORITSU 2200R
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40T(40m)
Máy đo bức xạ nhiệt PCE SPM 1
Panme đo trong INSIZE 3220-30 (5-30mm)
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Panme đo trong Mitutoyo 145-190 (125-150mm)
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5061
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-10F
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-t UT371
Đồng hồ vạn năng OWON OW18C
Đồng hồ vạn năng OWON OW16B
Máy đo nhiệt độ HANNA HI147-00 (-50 - 150°C)
Thước cặp đo sâu MITUTOYO 527-121
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-52
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Máy đo từ tính Lutron GU-3001
Máy đo điện áp-liên tục SEW CT-01
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT181A
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Đồng hồ so 0.8mm Mitutoyo 2929S
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60-ICA
Panme đo trong Mitutoyo 145-192(175-200mm)
Đồng hồ đo lực kiểu cơ Teclock DTN-50
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04FA (10 mm)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-23
Dây kết nối Hioki 9219
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042
Tay đo cao áp SEW PD-20s
Đồng hồ vạn năng SANWA CD800A
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Cuộn dây điện tự rút 10m Sankyo SCS-310(10m)
Tay đo cao áp SEW PD-28
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40 (40m)
Sào thao tác SEW HS175-4(5.10 m, 110kV)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS847
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Máy đo độ dẫn điện bỏ túi Adwa AD203
Đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Nguồn DC độ chính xác cao ITECH IT6121B
Nivo cân máy Insize 4903-300A
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7212 (0-200mm/0.01mm)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-131f(30mm/0.01mm)
Nivo cân máy RSK 542-3002
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LS (12mm)
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+ 
