Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Model: WTC 2000
Hãng sản xuất: Radwag
Xuất xứ: Ba Lan (EU)
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Khả năng cân: 2000g
Độ chính xác: 0.01g
Độ lặp lại: + 0.01g
Độ tuyến tính: +/- 0.03
Khả năng trừ bì: -2000g
Kích thước đĩa cân (mm): 128 x 128
Thời gian ổn định 3 giây
Màn hình hiển thị LCD
Cân tích hợp pin sạc thích hợp cho đi hiện trường, thời gian sử dụng trung bình 15 giờ
Cổng giao tiếp RS232, USB-A, USB-B
Nguồn điện: 230V/50Hz, adapter
Cung cấp bao gồm: Cân kỹ thuật model WTC2000, đĩa cân, AC adapter và hướng dẫn sử dụng(tiếng Anh và tiếng Việt)
Ứng dụng:
Phòng thí nghiệm và nghiên cứu: Dùng để cân mẫu vật, hóa chất, dung dịch trong các trường đại học, viện nghiên cứu hoặc phòng thí nghiệm của doanh nghiệp.
Ngành dược phẩm: Phục vụ cho việc cân đong chính xác nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm thuốc.
Ngành thực phẩm: Kiểm soát trọng lượng nguyên liệu và chất lượng sản phẩm cuối cùng trong quá trình chế biến, đóng gói.
Ngành hóa chất & công nghiệp: Phân tích, pha trộn hóa chất hoặc đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm tại các xưởng sản xuất, nhà máy.

Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron AM-4213
Mẫu so độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS130-W
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ FLUKE 87V/E2 KIT
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Máy đo độ dày siêu âm INSIZE ISU-100D
Que đo nhiệt độ tiếp xúc PCE ST 1
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935005 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-11J (12mm/0.01mm)
Máy đo độ nhám bề mặt Defelsko PosiTector SPG1
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1010
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Máy đo điện trở Milliohm Extech 380462 (nguồn220VAC)
Máy đo khí CO2, nhiệt độ không khí và độ ẩm để bàn EXTECH CO220
Máy đo nhiệt độ từ xa Benetech GM 320
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Vòng chuẩn MITUTOYO 177-133 (Ø17mm)
Máy đo độ rung cầm tay Lutron PVB-820
Máy đo chất lượng không khí Elitech P1000
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Đầu đo nhiệt độ, khí CO2 KIMO SCO-112
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-734-20 ( 0-200mm/0.01)
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-3
Màng que đo dùng cho máy đo Oxy hòa tan DO210 EXTECH 780417A
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 N0S1
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-01J (12mm/0.001mm)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-491B
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI03
Đầu đo nhiệt độ Kimo SPK-150 (-40 ~ 250°C)
Que đo dùng cho máy đo điện trở nhỏ EXTECH 380465
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552
Sào thao tác SEW DSR-50K
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-1500
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN1.5
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-312
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-1000 (50~1,000gf/10gf)
Thước đo cao cơ khí Insize 1250-600
Máy đo công suất ổ cắm điện UNI-T UT230B-EU
Máy dò chất lượng không khí Temtop M10
Ampe kìm hiển thị số điện tử AC ampe FLUKE T6-600 (AC 200A; True RMS)
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Máy đo chất lượng không khí Temtop M10+
Điện cực đo Oxy hòa tan Milwaukee MA840
Máy đo độ dày lớp phủ Positector 6000 F0S1
Ống phát hiện Ozone O3 Gastec 218
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-501-10(0-600mm)
Cáp kết nối Mitutoyo 05CZA662
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-10F
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Bộ ghi điện áp Hioki LR5041
Đầu dò xiên cho giấy Aqua-Boy RAM 224
Nivo vân máy Shahe 5340-90 (0-360°)
Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm )
Máy đo độ ẩm da Aqua-Boy LM I (6% ~ 28%)
Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI01
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 2052SB-19 (30mm, 0.01mm, lưng phẳng)
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Dung dịch hiệu chuẩn pH 10.01 Adwa AD7010
Thiết bị đo độ bóng, độ nhám PCE SGM 60
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.R
Máy đo Clo dư và Clo tổng Ezdo FTC420
Kẹp đo điện cảm biến KYORITSU 8130
Máy đo tốc độ vòng quay 2 trong 1 Uni-t UT372D
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP3315TFL-II
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-2
Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-30
Máy đo pH Nhiệt độ để bàn Milwaukee MI-150
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Bút Đo pH/Nhiệt Độ Chuyên Trong Thủy Canh GroLine HI98118
Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 314
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Camera nhiệt dùng cho Smartphone UNI-T UTi120Mobile
Máy đo độ dày vật liệu Amittari AT-140B
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT300A+
Máy đo điện trở cách điện SEW 1154 TMF
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Máy chà nhám tròn 3 inch SI-2108EX
Máy đo độ ẩm gỗ & vật liệu xây dựng EXTECH MO50
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-10 ( 10N )
Máy đo khí Bosean BH-90A NH3
Nguồn DC độ chính xác cao ITECH IT6121B
Chất chuẩn PH4.01 HANNA HI7004L (500ml)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719N(TypeA)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes TES-1300
Thiết bị hiệu chuẩn âm thanh ACO 2127
Máy dò kim loại cầm tay SMARTSENSOR AR934
Thước đo sâu cơ khí INSIZE 1240-150 