Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Hãng sản xuất: KTC
Model: CMPC1004
Xuất xứ: Nhật bản
Bảo hành: 12 tháng
Kích thước nhét khẩu: 12.7mm (1/2″)
Phạm vi đo lực: 20-100Nm
Độ chia: 0.5 N.m/vạch
Chiều dài: 400mm
Trọng lượng: 1,2kg
Toàn thân cờ lê lực KTC CMPC1004 chế tạo bởi thép cường lực, chịu va đập tốt.
Hệ thống lò xo, cò nhẩy đàn hồi cao, giảm thiểu gây sai số trong quá trình sử dụng.
Cơ cấu đảo chiều dạng tay gạt, bố trí phía đầu cờ lê lực, cho phép đảo chiều siết nhanh chóng
Trên thân cờ lê lực KTC CMPC1004 trang bị 1 thang đo duy nhất: N.m (20 – 100N.m) cho phép siết lực theo hệ mét
Đọc kỹ “Hướng dẫn sử dụng” trước khi dùng Cờ lê cân lực.
Không dùng Cờ lê lực để nới lỏng các bu lông, đai ốc.
Không dùng thêm các công cụ như ống thép để tăng chiều dài tay đòn.
Không dùng búa hay các vật nặng để đập vào Cờ lê lực.
Không dùng Cờ lê lực để đóng hay đập như búa.
Khi dùng với đầu khẩu cần lắp sát vào đầu nối với Cờ lê lực.
Mối liên hệ giữa lực xiết và cường lực của buloong phụ thuộc nhiều yếu tố.
Sử dụng cờ lê lực với dải đo trong khoảng đo của Cờ lê lực.
Nên có kế hoạch kiểm tra và hiệu chỉnh Cờ lê lực định kỳ (tùy theo tần suất sử dụng).

Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Súng đo nhiệt SMARTSENSOR AS882 (-18°C~1650°C)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9880
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Ampe kìm SEW 2660 CL
Ampe kìm UNI-T UT220
Ampe kìm SEW ST-375
Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Thước lá MITUTOYO 182-307
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-2
Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1
Điện cực ORP Milwaukee SE300
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH LT300
Máy đo ánh sáng Mastech MS6612D
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Ampe kìm UNI-T UT213B
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2003S
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W340A
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
Đế Panme MITUTOYO 156-101-10
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Điện cực pH Adwa AD1131B
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR930 (0~1800um, data logger)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Máy đo độ ẩm vải Total Meter DM200T
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Máy đo hàm lượng sắt Martini Mi408
Máy đo áp suất tuyệt đối TESTO 511
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Máy đo độ dày kim loại Benetech GM100
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Máy đo độ cứng kim loại Linshang LS251D
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-131f(30mm/0.01mm)
Đầu dò camera EXTECH HDV-25CAM-30G
Ampe kìm Hioki CM3281
Điện cực pH Adwa AD1286
Ampe kìm UNI-T UT205E
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Thước đo góc INSIZE 2374-320
Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Máy cân mực UNI-T LM570R-I(15m~30m)
Máy đo độ ồn UNI-T UT353
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Máy đo tia UV PCE UV34
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH HW30
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150FS (50~150mm)(Đo lỗ nông)
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD755 (34mbar)
Đầu Điện Cực Đo pH HM Digital SP-P5
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Ampe kìm Kyoritsu 2002R
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-601(0-600mm / 0-24 inch)
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Camera nhiệt UNI-T UTi85A(-10~400℃)
Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150
Đồng hồ so INSIZE 2313-1A (1mm/0.001mm)
Máy đo khí CO Extech CO10 (0 đến 1000ppm)
Máy đo Ph ORP nhiệt độ Gondo PP-206
Bút đo pH Adwa AD12
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 UNI-T A25F(0~2mg/m³,0~500μg/m³)
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Máy phát hiện khí Oxy Smartsensor AR8100
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017(400A)
Máy đo độ ẩm gỗ Benetech GM605
Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL160
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Máy đo phóng xạ Medcom RADALERT 100X
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m)
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Máy đo độ rung Tenmars ST-140
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9851M
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ UNI-T UT363S
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron YK-80AM
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Ampe kìm Hioki CM4376
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Ampe kìm SEW ST-3602
Ampe kìm UNI-T UT208B
Máy cân mực laser UNI-T LM585LD(40m)
Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105B
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT107 (DC 750V,AC 1000V)
Đồng hồ đo độ cao Insize 2147-4B
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Compa đồng hồ đo ngoài TECLOCK GM-3
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400S (250-400mm)
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Ampe kìm SEW 2960 CL
Cân điện tử YOKE YP2001
Máy đo TDS Milwaukee MW401
Ampe kìm AC Fluke 305
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 Uni-t A25D
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR132C
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401 




