Cân thủy sản MARCUS TDU-3000(1g/3kg/chống nước)
Thương hiệu: MARCUS
Model: TDU-3000
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Mức cân: 1.5kg / 3kg
Sai số: 0.5g / 1g
Màn hình: 2 mặt màn hình trước và sau ,đèn LED sáng rõ, hiển thị 6 số
Mặt cân: 180 x 220 mm
Kích thước cân: mm
Nguồn điện: Sử dụng bình khô 6V/4A, Adapter AC 110V/220V
Nhiệt độ/độ ẩm hoạt động: -50C – 400C, độ ẩm nhỏ hơn 85%
Đơn vị cân: kg, lb, oz
Chức năng: Tự động tắt nguồn khi không sử dụng
Tự động về zero
Chuyên dùng ở các môi trường thủy sản, chế biến hải sản, đông lạnh…
Cấu tạo thân cân được làm bằng nhựa ABS
Nắp cân được làm bằng inox, chống nước và bụi bẩn, dễ vệ sinh
Thiết kế kiểu dáng công nghiệp,nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển
Kết cấu đặc biệt độc đáo chống nước, chống ẩm
Thiết bị đạt độ chính xác cấp C3 theo tiêu chuẩn OIML
Các chức năng đơn giản, thân thiện dễ sử dụng
Màn hình LED số sáng, dễ dàng quan sát ở mọi góc độ, môi trường
Tự động điều chỉnh về zero khi có dao động, giúp cải thiện độ ổn định của cân
Bàn phím thiết kế lớn, bấm êm, nhẹ , thao tác nhanh
Thiết kế 2 màn hình trước và sau, thuận tiện cho quan sát
Mạch điện điện tử được phủ kín hoàn toàn bằng silicon, chống thấm nước
Sử dụng pin sạc lại, chức năng thông báo hết pin, tự động tắt nguồn khi không dùng

Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 470 (1〜99999 rpm;±0.02%)
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Máy đo tốc độ gió Lutron AM-4220
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm Extech 445713
Máy đo khí SO2 Smartsensor AS8805
Trạm hàn thiếc 150W Bakon BK3300A
Đồng hồ so TECLOCK TM-91f(0.1mm/10mm)
Panme đo trong điện tử đo lỗ 3 chấu MITUTOYO 468-167 (25-30mm / 0.001mm)
Máy đo độ ồn Lutron SL-4023SD
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1211 (3/8 inch, 20-110Nm)
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1621 (1/2", 40-210Nm)
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531B
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR854
Máy độ ngọt Smartsensor ST355A
Máy hàn thiếc ATTEN AT938D
Đế từ INSIZE 6208-80A
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Ampe kìm UNI-T UT221
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105f(5mm/0.005)
Dao cắt ống mini Tasco TB21N
Máy đo độ ồn âm thanh Mastech MS6708
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Ống Pitot đo gió KIMO TPL-06-300 (phi 6, 300mm)
Bộ máy quang đo sắt thang thấp Hanna HI97746
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A
Máy đo độ ồn âm thanh Benetech GM1351
Máy đo điện trở đất Victor 4105A
Đầu đo nhiệt độ Extech TP882(-40 ~ 538°C)
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 460 (100 ~ 29999 rpm)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
Máy hàn 2 kênh Atten GT-6200 (200W)
Ampe kìm AC Fluke 302+ (400A)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-201 (10-18.5mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-10F
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Máy đo điện trở đất Benetech GT5105A
Đồng hồ đo độ lồi/lõm kiểu cơ Teclock DM-252 (5mm,4mm / 0.01mm)
Thiết bị kiểm tra dòng rò SEW 1807TB
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Máy đo độ ồn Tenmars ST-130
Đồng hồ đo độ cứng Insize ISH-SAM
Máy đo PH, nhiệt độ TESTO 206 pH1 (0 ~ 60 °C; 0~14 pH)
Cân điện tử ED-H (3kg/0.1g)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A-H 
