Cân thủy sản VIBRA WB-15(1g/15kg/chống nước)
Thương hiệu: VIBRA
Model: WB-15
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Tải trọng (Max.): 15kg
Độ chính xác: 1g
Có thiết kế cân chống nước chuyên dùng trong các nhà máy chế biến thủy hải sản, nhà máy chế biến thực phẩm, sử dụng ngoài chợ hay siêu thị hoa quả, thực phẩm.
Cân hoạt động tốt trong môi trường ẩm ướt
Cân có cấu tạo với 2 màn hình LED đỏ cả mặt trước và sau hiển thị rõ nét trong điều kiện thiếu sáng
Màn hình hiển thị 6 số, đèn led hiển thị dung lượng pin
Thiết kế chống nước bảo vệ bo mạch điện tử, cấu tạo vỏ và đĩa cân inox 100% không gỉ
Dễ dàng chùi rửa, vệ sinh sau sản xuất
Kích thước đĩa cân: 185 x 215 mm
Dễ dàng sử dụng với 4 phím chức năng cơ bản: Unit, Tare, Zero, On/Off
Tốc độ xử lý nhanh, hiển thị kết quả cân trong thời gian ngắn
Thiết kế kiểu dáng công nghiệp phù hợp nhiều môi trường công nghiệp, sản xuất, thương mại
Tích hợp pin sạc thuận tiện trong quá trình sử dụng khi cân ở xa nguồn điện

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1820 ER
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Kìm đo công suất HIOKI CM3286
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 114
Máy đo độ cứng Huatec HT-6510D (100HA,HD)
Máy đo điện trở thấp SEW 6237 DLRO
Máy đo độ bóng Linshang LS192 (0-1000GU, 60°)
Thước đo góc điện tử Insize 2172-360A
Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT2235B
Máy đo lực kéo nén Algol NK-50
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-100
Máy đo màu cầm tay YOKE PC-2000H
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Máy đo khí Senko SGTP-CO
Panme đo ngoài rãnh MITUTOYO 122-101(25~50mm)
Bút đo pH cầm tay Gondo PH5011
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Đầu đo nhiệt độ Kimo SPK-150 (-40 ~ 250°C)
Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-225
Ampe kìm KYORITSU 2300R
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Máy đo nhiệt UNI-T UT305C+(2200°C)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
Chất chuẩn PH4.01 HANNA HI7004L (500ml)
Máy đo điện trở cách điện SEW 1155 TMF
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-10
Máy dò rò rỉ khí cháy PCE GA 10
Máy chà nhám vuông SI-3001A
Máy đo lực kéo nén Algol NK-30
Bộ Dụng Cụ 54PCS TOPTUL GBA5440
Bộ nguồn DC QJE QJ5003XIII
Máy đo lực kéo nén Algol NK-500
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Máy đo sức căng sức nén Lutron FG-5000A
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Máy đo độ rung Huatec HG-5350
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-100 ( 100N )
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Thước đo sâu cơ khí 128-104 Mitutoyo ( 0-25mm/0.01 )
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK CSDG-A (100~230mm/0.01mm)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes TES-1300
Đồng hồ so điện tử INSIZE 2112-10
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Ampe kìm Hioki 3280-10F
Máy nội soi công nghiệp EXTECH BR250
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1141-150A
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711
Máy đo lực INSIZE ISF-F300 ((300N/2N chỉ thị kim))
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Đế kẹp panme Mitutoyo 156-102
Bút đo pH HANNA HI98115(0.00 ~14.00 pH)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Máy đo độ ẩm gỗ cảm ứng Benetech GM630
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Mỏ cảm biến đo dòng Kyoritsu 8147
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-100S
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Chất chuẩn đo ORP Milwaukee MA9020
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719N(TypeA)
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1141-200A(200mm)
Bộ nguồn DC QJE QJ3005XIII(0-30V,0-5A)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-D (100HD)
Bộ dò tín hiệu cáp và kiểm tra điện thoại SEW 183 CB
Cân điện tử YOKE YP40001
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-720N(Type D)
Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B-10(0-12.7mm/0.5in) 
