Cân thủy sản VIBRA WB-3(0.2g/3kg/chống nước)
Thương hiệu: VIBRA
Model: WB-3
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Tải trọng (Max.): 3kg
Độ chính xác: 0.2g
Có thiết kế cân chống nước chuyên dùng trong các nhà máy chế biến thủy hải sản, nhà máy chế biến thực phẩm, sử dụng ngoài chợ hay siêu thị hoa quả, thực phẩm.
Cân hoạt động tốt trong môi trường ẩm ướt
Cân có cấu tạo với 2 màn hình LED đỏ cả mặt trước và sau hiển thị rõ nét trong điều kiện thiếu sáng
Màn hình hiển thị 6 số, đèn led hiển thị dung lượng pin
Thiết kế chống nước bảo vệ bo mạch điện tử, cấu tạo vỏ và đĩa cân inox 100% không gỉ
Dễ dàng chùi rửa, vệ sinh sau sản xuất
Kích thước đĩa cân: 185 x 215 mm
Dễ dàng sử dụng với 4 phím chức năng cơ bản: Unit, Tare, Zero, On/Off
Tốc độ xử lý nhanh, hiển thị kết quả cân trong thời gian ngắn
Thiết kế kiểu dáng công nghiệp phù hợp nhiều môi trường công nghiệp, sản xuất, thương mại
Tích hợp pin sạc thuận tiện trong quá trình sử dụng khi cân ở xa nguồn điện

Đồng hồ vạn năng OWON OW18C
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Máy hàn 2 kênh Atten GT-6200 (200W)
Máy đo điện trở thấp SEW 6237 DLRO
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100(100m)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1335
Cảm biến HM Digital SP-C3
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Tủ so màu Tilo T60-4
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Máy đo độ cứng kim loại Linshang LS251D
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-T UT373
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Máy đo nhiệt độ bề mặt TESTO 905-T2
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Máy đo độ bóng Linshang LS192 (0-1000GU, 60°)
Tô vít cân lực KTC GLK060(12-60 cNm)
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6380-50
Máy đo độ ẩm gỗ PCE PEL 20 (10~20 %)
Tay đo cao áp SEW PD-28
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Máy đo từ tính Lutron GU-3001
Ampe kìm UNI-T UT216A
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BL
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Máy cân mực laser UNI-T LM585LD(40m)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1651
Bộ dụng cụ đo góc INSIZE 4002-D
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD755 (34mbar)
Máy đo PH mV nhiệt độ Lutron PH-206
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-214
Cân điện tử YOKE YP2001
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Máy khò và hàn ATTEN AT8502D
Ampe kìm SANWA DCL1000
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Máy đo pH và độ ẩm đất Takemura DM15
Điện cực đo pH online HM Digital SP-P10
Cân kỹ thuật Ohaus PX2202(2200g/0.01g)
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Tô vít lực TOPTUL ANCD0806 (1/4")
Máy đo áp suất chênh lệch 29Psi EXTECH 407910
Máy đo, ghi độ ồn Center 323 (130dB, 64.000 bản ghi)
Máy đo độ ẩm gỗ Kett HM-530
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Máy cân mực UNI-T LM570R-I(15m~30m)
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR930 (0~1800um, data logger)
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Bộ nguồn lập trình ITECH IT6822 (32V, 3A, 96W)
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-112
Nhiệt ẩm kế Elitech RCW-800
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8031
Thước đo góc INSIZE 4799-1120
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Thước cặp điện tử Mahr 4103208
Máy đo màu YOKE BC-2000H
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT133A (600V,10A, tụ 10 mF, nhiệt độ)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2105 ER
Đầu dò camera EXTECH HDV-5CAM-30FM
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Camera nhiệt Uni-T UTi120T
Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+
Trạm hàn thiếc 200W Bakon BK3300S
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Tay đo cao áp SEW PD-40AM
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 407026
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-20
Nhãn in BROTHER TZE-211
Mỏ cảm biến đo dòng Kyoritsu 8147
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 114
Nguồn một chiều Uni-T UTP1310 32V 10A
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Tay đo cao áp SEW PD-20
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Máy đo khí CO2 để bàn Benetech GM8802
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1150(-30℃-1150℃)
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-t UT343D
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-500
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Ống nghe thợ máy PCE S 40
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C
Đầu Panme INSIZE 6386-13
Tay đo cao áp SEW PD-20s
Sào thao tác SEW HS-178-5
Đầu đo nhiệt độ Extech TP882(-40 ~ 538°C)
Máy hàn nhiệt Pro'skit SS-257B
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Nguồn một chiều QJE QJ3003EIII
Máy cân mực laser UNI-T LM570LD-II(10m)
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Bút đo ORP Milwaukee ORP57
Panme điện tử Insize 3109-75A (50-75mm/0.001)
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 Uni-t A25D
Cuộn dây hãm tự động 6m ADELA RFA-060W
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881M
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-201 (10-18.5mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD PCE WP24
Máy đo quang điện Benetech GM65
Máy đo khoảng cách UNI-T LM200C(200m)
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Ống thổi nồng độ cồn Sentech OTAL2500
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Nivo khung INSIZE 4902-150 (150x150mm, 0.02mm/m) 
