Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Hãng sản xuất: HANNA
Model: HI772
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Hướng Dẫn Sử Dụng HI772:
Đo nhanh kiềm trong thủy sản nước MẶN
Xác định hàm lượng từ 0.0 đến 20.0 dKh CaCO3
Giá cả phải chăng
Độ chính xác cao hơn và đo nhanh hơn bộ dụng cụ đo.
Hoạt động đơn giản chỉ với 1 nút bấm duy nhất
Thông số kỹ thuật:
Thang đo
0.0 to 20.0 dKH CaCO3
*1dKH = 17.86 ppm (mg/L) CaCO3
Độ phân giải.
0.1 dKH
Độ chính xác @25°C/77°F
±0.3 dKH và ±5% giá trị đo được
Nguồn đèn
LED @ 610 nm
Hiệu chuẩn
CHECKER không có chức năng hiệu chuẩn.
Phương pháp.
So màu
Môi trường.
0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95% không ngưng tụ
Pin.
1 pin 1.5V
Tự động tắt.
sau 10 phút không sử dụng
Kích thước.
81.5mm x 61mm x 37.5mm
Khối lượng.
64 g
Bảo hành.
06 tháng
(đối với sản phẩm còn nguyên tem và phiếu bảo hành)
Cung cấp gồm
Máy đo HI772
2 cuvet mẫu có nắp
1 chai thuốc thử kiềm HI772S cho 25 lần đo
Pin (trong máy)
Hướng dẫn sử dụng
Phiếu bảo hành
Hộp đựng bằng nhựa.

Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE RT 1200-STAND
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Thước đo độ cao đồng hồ MITUTOYO 192-132
Đồng hồ vạn năng Owon OWON OW18A
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Lưỡi dao thay thế Tasco TB22N-B
Máy đo độ ẩm mùn cưa Exotek MC-410
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Cân điện tử YOKE YP4002 (400g,10mg)
Panme đo ren cơ khí MITUTOYO 126-125(0-25mm)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL1100
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS30 (6 ~ 30 N.m)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3A
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-30
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Panme Đo Trong Dạng Ống Nối Cơ Khí MITUTOYO 133-158(425-450mm)
Khối Sine Bar INSIZE 4155-300
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Kẹp đo dòng AC/DC Chauvin Arnoux PAC93
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195DS
Đồng hồ đo sâu MITUTOYO 7210 (0-10mm x 0.01)
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ELCB) Benetech GT5206A
Ampe kìm AC KYORITSU KEWSNAP200
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-367 TR
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112AS
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-15J (12mm/0.01mm)
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Chân đế kính hiển vi Dino-lite MS33W
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS317
Máy đo kiềm, Clo dư và Clo tổng, axit Cyanuric, và pH HANNA HI97104 


