Cờ lê loại đặt lực trước KTC dòng GW
Hãng sản xuất: KTC
Model: GW
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Dòng sản phẩm: GW (1/4 – 1 inch)
Với các dải lực từ 1/4 (2-10Nm) đến loại 1 inch (200-1000Nm)
Cờ lê lực kiểu đặt lực với việc xác định lực cần vặn trước khi thao tác giúp người dùng có thể hình dung việc Thao tác đã hoàn thành khi có tín hiệu qua âm thanh và qua cảm nhận từ tay vặn.
Tay cầm vật liệu nhựa cứng chắc chắn, vạch thể hiện kết quả dễ nhìn, núm xoay khóa phía sau
Đọc kỹ “Hướng dẫn sử dụng” trước khi sử dụng
Không dùng để nới lỏng các bu lông, đai ốc
Không dùng thêm các công cụ như ống thép để tăng chiều dài tay đòn
Không dùng búa hay các vật nặng để đập vào cờ lê lực
Không dùng để đóng hay đập như búa
Khi dùng với đầu khẩu cần lắp sát vào đầu nối với cờ lê lực
Mối liên hệ giữa lực xiết và cường lực của bu lông phụ thuộc nhiều yếu tố
Sử dụng cờ lê lực với lực trong dải đo cho phép
Nên có kế hoạch kiểm tra và hiệu chỉnh cờ lê lực định kỳ (tùy theo tần suất sử dụng)

Đo nồng độ Oxy hòa tan Lutron YK-22DO
Máy dò kim loại cầm tay SMARTSENSOR AR934
Máy đo khoảng cách laze UNI-T LM120A(120m)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2230
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LW (12mm)
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI09
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PM3
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TD 225-0.1US
Bộ Đồng hồ áp suất Tasco TB120SM
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Máy đo độ cứng kim loại Amittari AL-150A
Ống phát hiện thụ động Cl2C:CCl2 Gastec 133D
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA CD770
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3203-150A(100-125mm)
Kìm đo dòng điện KEW KYORITSU 8133
Máy đo độ cứng nhôm Amittari Hba-1+
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 3m Hanna HI2002/3
Thước đo góc vạn năng Mitutoyo 187-901
Ống thổi nồng độ cồn Alcofind DM12S
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-300 (35~300gf/5gf)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 303 (2 kênh, Kiểu K, J)
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-150A
Máy đo nhiệt độ Benetech GM300(-50-450℃)
Ampe kìm đo phân tích công suất KYORITSU 2062BT
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-306S
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-190
Ống phát hiện sulphur dioxide SO2 Gastec 5D
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 179
Ampe kìm FLUKE 381 (999.9A ; True RMS)
Máy đo độ bóng PCE GM 55 (0~200 GU, ±1)
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Laser Liner 082.130A
Máy đo khí O2, CO, H2S, LEL Wintact WT8811
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10 




