Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Thương hiệu: KTC
Model: GEK200-W36
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 6 tháng
Cờ lê lực điện tử với đầu dạng mỏ lết với độ mở từ 10-36mm
Dải đo lực: 40 – 200Nm
Thang đo nhỏ nhất: 0.2Nm
Chiều dài tay cân lực: 581.2mm
Trọng lượng: 0.99kg
Cờ lê cân lực điện tử 27 đến 135 Nm KTC GEK200-W36 được dùng nhiều trong ngành cơ khí, kỹ thuật, công nghiệp với màn hình LCD hiển thị lực siết rõ ràng, chi tiết.

Bơm định lượng HANNA BL5-2
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Máy đo chất lượng không khí Temtop S1
Điện cực PH Hanna HI1110B
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-746 (0-12”/ 0.001”)
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-300 (Ø3mm/ 300mm)
Máy đo khí Senko SGTP-NO2
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-T UT381A
Tô vít lực TOPTUL ANCD081B (1/4")
Máy đo nồng độ oxy hòa tan Lutron DO-5510
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Bộ Dụng Cụ 54PCS TOPTUL GBA5440
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI09
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2234BL
Ampe kìm phân tích công suất PCE PCM 1
Máy đo nhiệt độ độ ẩm trong phòng Uni-t A13T
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107S (30dB ~ 130dB)
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Dung dịch hiệu chuẩn EC Adwa AD7031
Cuộn dây điện tự rút 10m Sankyo SCS-310(10m)
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Mastech MS6208A
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop PMD 371
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Thước cặp điện tử Mahr 4103303
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-3
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Tay dò kim loại CEIA PD140E
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS317
Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Máy bơm chân không một cấp TB41BS
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT300A+
Thước đo độ dày sơn ướt INSIZE 4845-2 (25-3000μm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540J(12mm / 0.01mm)
Máy đo lưu lượng gió PCE-WSAC 50-311
Máy phân tích công suất điện 3 pha Uni-T UT285C
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Máy ghi biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm EXTECH RH520B
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-30
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Lưỡi dao thay thế Tasco TB20T-B
Bộ nguồn DC QJE QJ3005EIII (0 ~30V/0~5A, 2 Output)
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Thước cặp điện tử 500-714-20 Mitutoyo(0-300mm)
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT181A
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-768-20(0-6”/150mm)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS325
Bộ loe ống đồng Tasco TB550FC
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Máy đo độ ồn âm thanh SEW 3310 SL
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ UNI-T UT701
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc HT-9815
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Panme đo trong Mitutoyo 145-185 (5-300mm) 


