Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Hãng sản xuất: Hioki
Model: 9476-50
Hioki 9476-50:
Kiểu K
Kiểu tiếp xúc: Nối đất
Độ chính xác: ±2.5°C [(t-ts)≤100°C] – 0.03 x t°C to +2.5°C [100°C < (t-ts)] (t: Nhiệt độ đo (-40~500°C); ts: Nhiệt độ môi trường (0~40°C))
Kích thước vỏ bọc kim loại: ≈ Φ20 mm (Φ0.79″)
Dây bù nhiệt:
Loại truyền thống (-20~90°C)
≈ 1 m (39.37″)
Dải đo: 40~500°C
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50 tay cầm cách nhiệt: 80°C

Bút đo pH EC TDS HM Digital COM-300
Mẫu so độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS130-W
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-50
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-105 (0-13mm/ 0.01mm)
Đồng hồ vạn năng SANWA CD771
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Máy đo nhiệt độ từ xa Benetech GM 320
Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ FLUKE 87V/E2 KIT
Máy đo độ ẩm gỗ cảm ứng Benetech GM630
Thiết bị đo khí CO Tenmars TM-801
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT1236L
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Máy đo khí O2 Bosean BH-90A
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1332A
Ampe kìm SANWA DCM60R
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z(15m )
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Thiết bị đo tốc độ vòng quay TENMARS TM-4100D
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB35
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Đầu dò nhiệt độ con lăn HP-102A-B13
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-30
Nguồn lập trình OWON ODP3032
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-150 
