Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: US-16B
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Kích thước bàn đặt mẫu: 80×80 mm
Phạm vi điều chỉnh trụ: 0~140 mm
Trọng lượng: 3.4 kg
Loại: Tiêu chuẩn
Mô tả:
Đế gá đồng hồ so được sử dụng để cố định đồng hồ so ở một vị trí ổn định nhằm đo lường chính xác độ sai lệch, độ phẳng, độ tròn, độ đảo của chi tiết máy. Các ứng dụng phổ biến bao gồm kiểm tra chất lượng sản phẩm trong ngành cơ khí, chế tạo, sản xuất và gia công khuôn mẫu.
Hỗ trợ công việc trong phòng QC (Kiểm soát chất lượng) để đảm bảo các chi tiết đáp ứng được tiêu chuẩn kỹ thuật.
Dùng để đo lường chính xác các bề mặt trong quá trình gia công khuôn mẫu.
Giúp cố định đồng hồ so, tăng độ ổn định khi đo, đặc biệt khi kết hợp với đồng hồ so điện tử hoặc cơ khí.

Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313B(-50-600℃)
Máy đo tốc độ gió ánh sáng độ ẩm nhiệt độ Lutron LM8100
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Máy đo độ dày siêu âm INSIZE ISU-100D
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Máy đo pH mV nhiệt độ Lutron PH-207
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Ampe kìm SEW 3900 CL
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Máy đo nồng độ bụi Benetech GM8803
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.R
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Cân điện tử chống nước OHAUS VALOR 3000 V31XH402 (400g x 0.01g)
Máy hàn nhiệt Pro'skit SS-257B
Cần chỉnh lực Proskit HW-T41-525 (1/4”)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-119( 0-300mm)
Ampe kìm FLUKE 772 (100mA)
Ampe kìm UNI-T UT205E
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Đồng hồ so một vòng quay TECLOCK TM-102f(0-1mm)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Bút thử điện UNI-T UT12D-EU
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Nguồn một chiều Uni-t UDP6721 60V 8A
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Ampe kìm Kyoritsu 2002R
Bộ nguồn DC QJE QJ3003XE
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Máy đo EC cầm tay Milwaukee MW302
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Bút đo ORP Milwaukee ORP57
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Ampe kìm SEW 2950 CL (AC 1000A)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W340A
Ampe kìm Sanwa DG36a
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Cân điện tử YOKE YP2001
Ampe kìm AC DC Fluke 353
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-150 (300mm/ 0.001inch)
Máy đo nồng độ Crom VI thang đo cao Hanna HI723 (0 – 999 ppb)
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Đồng hồ vạn năng OWON OW18C
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201(0.001/1mm)
Dây đo Hioki 9215
Máy đo bức xạ điện từ Benetech GM3120
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT58D
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron YK-80AM
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Đầu đo nhiệt độ mini TESTO 0560 1111 (-50 ~ +250 °C)
Đồng hồ vạn năng Fluke 233
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-A-2 (100HA)
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Cân điện tử YOKE YP40001
Bộ căn mẫu 47 chi tiết Insize 4100-147A
Máy đo độ dày bằng siêu âm Benetech GM100+
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-300W(0-300mm/0-12)
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-93
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Thước đo góc điện tử Insize 2172-360A
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko Positector 6000 FS1
Đồng hồ vạn năng OWON D35T
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1360
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A-H
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Nivo cân máy RSK 542-2002
Kẹp đo điện cảm biến KYORITSU 8130
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2705ER
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Ampe kìm Sanwa DCL31DR
Dây đo KYORITSU dây đo 8302
Ampe kìm TENMARS YF-8050
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39E+
Máy đo điện trở thấp SEW 4538 mO
Điện cực ORP Milwaukee SE300
Đồng hồ vạn năng OWON OW16B
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Máy hàn 2 kênh Atten GT-6200 (200W)
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105(5mm/0.005)
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Cân điện tử YOSHI YW-6(0.2g/6kg)
Bộ nguồn DC QJ3030S (0 ~ 30V/0~30A) QJE QJ3030S
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Máy đo áp suất chênh lệch 29Psi EXTECH 407910
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Nhãn in BROTHER TZE-211
Máy đo EC Adwa AD35
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT181A
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Máy chà nhám vuông SI-3018A
Cuộn dây hãm tự động 10m ADELA RFA-100
Đồng hồ vạn năng SANWA PC20TK
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Máy đo điện trở đất SANWA PDR4000
Dây cáp kết nối Aqua Boy Tem I
Nguồn DC lập trình tuyến tính GW INSTEK PPT-3615
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Cáp kết nối Hioki LR9801
Máy đo độ rung lutron VT-8204
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-t UT343D
Camera nhiệt Uni-T UTi120T
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450 




