Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-24
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: USG-24
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Kích thước bàn đặt mẫu: 150×150 mm
Chiều cao trụ: 175 mm
Phạm vi điều chỉnh trụ: 0~115 mm
Trọng lượng: 4.9 kg
Loại: Điều chỉnh chính xác
Mô tả:
Đế gá đồng hồ so được sử dụng để cố định đồng hồ so ở một vị trí ổn định nhằm đo lường chính xác độ sai lệch, độ phẳng, độ tròn, độ đảo của chi tiết máy. Các ứng dụng phổ biến bao gồm kiểm tra chất lượng sản phẩm trong ngành cơ khí, chế tạo, sản xuất và gia công khuôn mẫu.
Hỗ trợ công việc trong phòng QC (Kiểm soát chất lượng) để đảm bảo các chi tiết đáp ứng được tiêu chuẩn kỹ thuật.
Dùng để đo lường chính xác các bề mặt trong quá trình gia công khuôn mẫu.
Giúp cố định đồng hồ so, tăng độ ổn định khi đo, đặc biệt khi kết hợp với đồng hồ so điện tử hoặc cơ khí.

Máy phân tích công suất điện 3 pha Uni-T UT285C
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-300 (35~300gf/5gf)
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650A
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Thước cặp điện tử 573-652-20 Mitutoyo(0-150mm)
Điện cực ORP Milwaukee SE300
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Máy đo từ tính Lutron GU-3001
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH HW30
Thiết bị đo công suất Sew PM-10
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890C
Sào thao tác SEW HS-120
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH 55
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Ampe kìm SANWA DCM400
Thước cặp điện tử đo lỗ Insize 1525-300
Máy đo độ rung Huatec HG-5350
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT181A
Ampe kìm AC DC Fluke 353
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-214
Máy đo nhiệt độ bề mặt TESTO 905-T2
Đồng hồ vạn năng OWON B35+
Ampe kìm FLUKE 772 (100mA)
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ KIMO LV111
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Kẹp đo dòng AC/DC Chauvin Arnoux PAC93
Máy hàn thông minh QUICK 969B+
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ELCB) Benetech GT5206A
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Máy đo độ dày lớp sơn Wintact WT2110
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Ampe kìm SEW 3810 CL
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-750G
Điện cực pH Adwa AD1286
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Máy đo bức xạ nhiệt độ mặt trời Extech HT30
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Sào thao tác SEW HS-178-4
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Dây cáp kết nối Aqua Boy Tem I
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Cân điện tử kỹ thuật OHAUS PR4202/E (4200 g/0.01g)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Ống phát hiện nhanh khí HCN Gastec 12
Thiết bị đo LCR BK Precision 878B (1Khz)
Máy hàn tự cấp thiếc Proskit SS-955B
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Sào thao tác SEW HS-178-7
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2234BL
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Máy đo DO hòa tan Adwa AD630
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-2
Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Bút đo độ mặn nước SAL-1700
Cân kỹ thuật YOKE YP60001
Máy đo điện trở Milliohm SEW 4137 MO
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1120 ER
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-2
Máy đo độ bóng Linshang LS190 (0-200GU, 60°)
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Máy đo độ ẩm gỗ Kett HM-530
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Ống thổi nồng độ cồn Sentech AL8000
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Ampe kìm UNI-T UT204R
Đồng hồ vạn năng FLUKE 107
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030
Nguồn DC điện áp cao ITECH IT6723G 
