Đế từ Teclock MB-1050 (6.0/8.0mm)
Hãng sản xuất: Teclock
Model: MB-1050
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Lực giữ: 800 N
Giữ trục: Đường kính φ6.0/8.0 mm
Trọng lượng: 1.4 kg
Loại: Một chạm, điều chỉnh chính xác
Mô tả:
Đế gá đồng hồ so được sử dụng để cố định đồng hồ so ở một vị trí ổn định nhằm đo lường chính xác độ sai lệch, độ phẳng, độ tròn, độ đảo của chi tiết máy. Các ứng dụng phổ biến bao gồm kiểm tra chất lượng sản phẩm trong ngành cơ khí, chế tạo, sản xuất và gia công khuôn mẫu.
Hỗ trợ công việc trong phòng QC (Kiểm soát chất lượng) để đảm bảo các chi tiết đáp ứng được tiêu chuẩn kỹ thuật.
Dùng để đo lường chính xác các bề mặt trong quá trình gia công khuôn mẫu.
Giúp cố định đồng hồ so, tăng độ ổn định khi đo, đặc biệt khi kết hợp với đồng hồ so điện tử hoặc cơ khí.

Máy đo nhiệt độ và độ ẩm SMARTSENSOR ST9617
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-474B
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK PG-14J (12mm)
Máy đo độ ẩm TESTO 606-1
Thiết bị đo độ ẩm gỗ, vật liệu PCE HGP (6~60%)
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-701
Điện cực đo pH đầu nối BNC Chauvin Arnoux XV41
Máy đo độ ồn SMARTSENSOR AS824
Máy đo độ ẩm gỗ, bê tông, vôi vữa Lutron MS-7003
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ PCE MAM 2
Máy đo nhiệt độ HANNA HI147-00 (-50 - 150°C)
Máy đo độ ồn Center 325 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Máy đo độ dày con lăn TechlockSM-1205L-RL(5mm/0.001mm)
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO260
Thước đo khoảng cách tâm MITUTOYO 573-606-20
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-2002
Thước cặp điện tử chống nước Mitutoyo 500-712-20(0-150mm/0.02mm)
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-300 (35~300gf/5gf)
Dao cắt ống đồng cỡ trung Tasco TB31N
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ MITUTOYO 7321A
Màng que đo dùng cho máy đo Oxy hòa tan DO210 EXTECH 780417A
Đầu đo tốc độ vòng quay EXTECH 461990
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60 (35-60mm)
Máy đo độ ồn ACO 6236
Máy đo độ bóng PCE GM 60Plus
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-200( 0-200mm/0-8)
Thước cặp điện tử chống nước Mitutoyo 500-769-20 ( 0 - 6"/ ±.001in,có cổng SPC kết nối máy tính)
Cáp truyền dữ liệu cho thước cặp MITUTOYO 959149
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ MITUTOYO 7360
Thước cặp điện tử Insize 1108-300
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 575-121 (0-25.4mm; 0.02mm)
Đồng hồ vạn năng Owon B35
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-367 TR
Ampe kìm FLUKE 375 FC (True-RMS)
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITC (Complete Kit)
Máy đo nhiệt độ TESTO 110 (-50 ~ +150 °C)
Thước cặp điện tử đo điểm INSIZE 1183-150A(0-150mm/0-6")
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Máy đo xa Sola Vector 40 (0.2-40m)
Bút đo độ ẩm đất Rapitest SOIL MOISTURE METER
Đế từ Teclock MB-B
Máy đo và kiểm tra pH HANNA HI98103
Máy đo độ ồn Benetech GM1356
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Thước đo độ dày điện tử Mitutoyo 547-313
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ môi trường KIMO VT50
Đồng hồ so điện tử TECLOCK PC-440J-f (0~12.7mm/0.01mm)(Nắp lưng phẳng)
Thước cặp điện tử Insize 1103-150(0-150mm/0.02mm)
Thước cặp điện tử chống nước Mitutoyo 500-719-20 (0 - 150mm/±0.02mm)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 534-108 ( 0-1000mm )
Điện cực đo pH đầu nối BNC Chauvin Arnoux BV41H
Máy đo tĩnh điện QUICK 431 (1~±22.0 KV, 0~±2 2 0 V)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-114-3A (10mm / 0.01mm)
Máy đo nhiệt độ cơ thể UNI-T UT30H
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2120 ER
Thước cặp cơ khí mỏ dài MITUTOYO 534-115 (750mm/0.02mm)
Đế từ Mitutoyo 7010S-10 
