Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HANNA HI6100805
Hãng sản xuất: HANNA
Model: HI6100805
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 6 Tháng
Thông số kỹ thuật
Hướng dẫn sử dụng:
Điện cực dùng pin HI740031 (thay pin khi hết pin)
Khuếch đại AmpHel®
Đầu điện cực phẳng
Dây cáp dài 5m
Đầu nối BNC phổ biến cho nhiều loại màn hình có cùng cổng kết nối BNC.
Không chống bám và không chịu được hóa chất mạnh
Lưu ý: Tuổi thọ điện cực pH và pin chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ và độ ăn mòn của mẫu nước.
Thông số kỹ thuật:
Thang đo
0 đến 14 pH
Thân
PVDF
Mối nối
Kép , PTFE
Loại
Điện cực phẳng dùng pin, không chống bám
Nhiệt độ
0 đến 100°C
(nhiệt độ càng cao, tuổi thọ của điện cực càng giảm)
Áp suất tối đa
6 bar
Cổng kết nối
BNC
Dùng cho
Máy đo có cổng kết nối BNC
Cáp
5 m
Bảo hành
06 tháng
(đối với sản phẩm còn nguyên tem và phiếu bảo hành)
Cung cấp gồm
Điện cực HI61008 cáp dài 5m
Pin HI740031
Nắp đậy bảo vệ khi không sử dụng
Phiếu bảo hành
Chứng chỉ chất lượng từ nhà máy
Hộp đựng bằng giấy
Điện cực pH AmpHel® Không chịu được nhiệt độ cao và hóa chất ăn mòn mạnh

Máy đo điện từ trường Tenmars TM-192
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko Positector 6000 FS1
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2109SB-10 (1mm/ 0.001mm)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Bút đo ghi nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 71N
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Máy đo cường độ ánh sáng Laser Liner 082.130A
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405E
Kẹp đo điện cảm biến KYORITSU 8130
Đồng hồ đo vòng tua PET-1010
Bộ đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-3B
Máy đo thứ tự pha TENMARS YF-80 (45-65Hz, 50~500V)
Cờ lê nhân lực cơ khí INSIZE IST-TM5500
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9472-50
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021
Đồng hồ đo lực và trọng lượng PCE DPD-F2
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Nhiệt ẩm kế Smartsensor AR807
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITC
Thiết bị do điện trở cách điện Hioki IR4017-20
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-424-10E
Đồng hồ vạn năng FLUKE 115 (115/EM ESP, True RMS)
Thiết bị đo điện trở cách điện (1000V,8GΩ) SEW 2788 MF
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-118(200mm, 0.02mm)
Cuộn dây hơi tự rút 6m Sankyo WHC-206A(6m)
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Thiết bị phát hiện điện áp thấp SEW LVD-17(50V~1000V AC)
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Thiết bị đo từ trường Lutron EMF-827
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG-2100NF
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM2111
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500FW
Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD70007P
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-491B 
