Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: SM-528-80g
Xuất xứ: Japan (Nhật Bản)
Bảo hành: 12 Tháng
Dải đo: 20 mm
Độ chia: 0.01 mm
Độ chính xác: ±0.02 mm
Vạch chia trên đồng hồ: 0-50-100
Lực đo: ≤ 0.8±0.05 N
Đầu tiếp xúc: Phẳng, φ10 mm
Đầu đe: Phẳng, φ10 mm
Trọng lượng: 200 g

Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Cân phân tích Ohaus PR223/E (220g, 0.001g)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Ezdo AT-350m
Thiết bị đo công suất SEW PM-15
Máy đo quang điện Benetech GM65
Máy hút chân không 2 cấp TB4XFD
Đầu Điện Cực Đo pH HM Digital SP-P5
Nguồn DC điện áp cao ITECH IT6723G
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Máy đo bức xạ nhiệt độ mặt trời Extech HT30
Máy hàn tự động ra dây QUICK 376DI
Ampe kìm Sanwa DCL31DR
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Bộ nguồn DC QJE PS3005 (0-30V / 0〜5A)
Mỏ cảm biến đo dòng Kyoritsu 8147
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Máy hàn nhiệt Pro'skit SS-257B
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Ampe kìm UNI-T UT204R
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BL
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Máy chà nhám tròn SI-3111M
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Máy đo ánh sáng Mastech MS6612D
Máy định vị GPS GARMIN ETREX10
Thước cặp điện tử INSIZE 1111-100A(0-100mm/±0.02mm)
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121f(0.01mm/20mm)
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Điện cực đo pH online HM Digital SP-P10
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Cờ lê đo lực điện tử ALIYIQI AWM-30 (30/0.01N.m)
Đế từ INSIZE 6208-80A
Thước cặp điện tử Mahr 4103011
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Cuộn dây hãm tự động 10m ADELA RFA-100
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1651
Máy đo điện trở Milliohm SEW 4137 MO
Đồng hồ vạn năng FLUKE 88V
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Ampe kìm SEW 3810 CL
Nhiệt ẩm kế Climatech CT-85100LD
Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm)
Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Máy đo Oxy hóa khử ORP Ezdo ORP5041
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
Ampe kìm AC DC Fluke 353
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT181A
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT58D
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Bút đo điện Hioki 3246-60
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Máy đo độ rung ba chiều Amittari AV-160D
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Kìm đo công suất HIOKI CM3286
Camera nhiệt Uni-T UTi120T
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Thước cặp điện tử Insize 1130-150
Đồng hồ vạn năng BKPRECISION 2704C
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA 
