Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm )
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 547-252A
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Hành trình đầu đo: 12.7 mm
Độ chính xác: ± 5 µm
Độ phẳng đế: 2 µm
Lực đo: ≤ 1.5 N
Nguồn điện: 1 pin CR2032 (3V)
Tuổi thọ pin: Xấp xỉ. 7000 giờ
Khối lượng: 335 g
Ứng dụng:
Đo chiều sâu các rãnh then, lỗ ren, hoặc hốc trên chi tiết máy.
Kiểm tra độ phẳng, độ mấp mô của các mặt phẳng hoặc bậc ren.

Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281A
Máy đo nhiệt độ 2 kênh Tes-1303
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Panme đo trong INSIZE 3220-75 (50-75mm)
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Bộ dụng cụ đo 5 chi tiết INSIZE 5051
Máy đo khí H2S Bosean BH-90A H2S
Đầu đo ORP công nghiệp Ezdo ID4521
Thiết bị đo gió dây nóng Tes-1341
Máy đo nhiệt độ kiểu tiếp xúc EXTECH 39240
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Thước đo cao cơ khí Insize 1253-150
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Panme đo trong Mitutoyo 145-189
Súng phun sơn Toptul KANA14N6
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Ezdo AT-350m
Thiết bị đo điện trở nối đất KYORITSU 4300
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-A(100HA)
Màng que đo dùng cho máy đo Oxy hòa tan DO210 EXTECH 780417A
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5
Đồng hồ vạn năng SANWA RD701
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS318
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST890D
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Máy đo khí Senko SGTP-NO2
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN1.5
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81
Dụng cụ đo điện áp cao FLUKE 80K-40 
