Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-204-20 (10-18.5mm)
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Model: 511-204-20
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 10-18.5mm
Độ phân giải: 0.01mm
Độ chính xác: ± 5µm
Gồm 9 đầu đo có kích thước khác nhau, 1 vòng đệm
Đồng hồ so: 2046SB (B : model có nắp lưng phẳng)
Thân đo: 511-201
Chiều sâu: 100mm
Hệ đơn vị: mm
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-204-20 (10-18.5mm) là thiết bị đo chuyên dùng trong lĩnh đo kiểm trong nghành công nghiệp cơ khí, được sử dụng để đo đường kính trong của các chi tiết mà các thiết bị khác không đo được và cũng đòi hỏi có độ chính xác cao thì người dùng cần phải dùng đến một dụng cụ đo lỗ chuyên dụng.

Máy dò kim loại cầm tay Safeway AT2018
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-104 (0-1000mm)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Tô vít đo lực điện tử Shahe ANS-R-2 (0.2 – 2N.m)
Búa thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-1000
Ống phát hiện nhanh CH3CHO Gastec 92
Thước đo khoảng cách bằng laser UNI-T LM60T
Bút đo ghi nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 71N
Panme đo lỗ điện tử 568-367 Mitutoyo( 25-30mm x 0,001mm )
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-720N(Type D)
Dung dịch hiệu chuẩn điện cực Adwa AD7000
Máy rà kim loại Garrett 1165180
Đồng hồ vạn năng FLUKE 115 (115/EM ESP, True RMS)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-115 0-300mm
Đế từ Teclock MB-B
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112FE (10mm/0.01mm)
Bút đo pH HANNA HI98115(0.00 ~14.00 pH)
Tải điện tử DC lập trình UNI-T UTL8512S
Đầu dò xiên cho giấy Aqua-Boy RAM 224
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-113S
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-713-20(0-200mm/0.01mm)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-626-20 ( 0-150mm )
Chân đế kính hiển vi Dino-lite RK-04
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Chân không kế Tasco T-VAC Mini
Máy đo khí cố định SENKO SI-100C O2
Máy hàn gia nhiệt cao Pro'skit SS-207B
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Thước cặp đo rãnh trong MITUTOYO 536-147 (30.1-300mm/0.05)
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm)
Máy đo độ cứng HUATEC RHL160 (có máy in)
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-293 (20mm/0.01mm)
Máy đo độ ẩm gỗ dạng tay đóng Exotek MC-460
Máy dò kim loại cầm tay Super Scanner MD-3003B1
Bộ cờ lê cân lực Ktc GEK085-W36
Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 5m Hanna HI2002/5
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Máy đo cường độ ánh sáng Sauter SP 200K
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Máy đo đa khí cầm tay Bosean BH-4S
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-304S
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Chất chuẩn PH4.01 HANNA HI7004L (500ml)
Compa đồng hồ đo trong Teclock IM-881
Kẹp đo dòng AC Chauvin Arnoux C193 ( 1000A) 
