Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Hãng sản xuất: Teclock
Model: DTN-500
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0.6~5N
Độ chia: 0.2N
Thang số: 0.6-5-0.6
Trọng lượng: 54 g
Ứng dụng:
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500: Được sử dụng để kiểm tra lực tác động cho vi mạch, rowle,van, lực nén, lực đẩy của đồng hồ so, lò xo, lực nhấn của bàn phím
Đồng hồ đo sức căng với cách hiển thị Newton
Đo chính xác lực kéo và lực nén
Có thể sử dụng cho nhiều ứng dụng vi chuyển mạch, rơle, van, đo lường lực nén của lò xò 1 cách chính xác
Nhỏ gọn và chuyên dụng, với trọng lượng chỉ 54g DTN-500 dễ dàng đem đi mọi nơi, phù hợp cho mọi công việc đo lường nào
Với đầu đo được xoắn lại có thể đo được cả hai hướng

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech IR267
Bút đo pH HANNA HI98115(0.00 ~14.00 pH)
Đồng hồ vạn năng SANWA PM7a
Bộ nguồn DC QJE QJ3005XIII(0-30V,0-5A)
Bút đo pH cầm tay Gondo PH5011
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Máy đo sức căng sức nén Lutron FG-5000A
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LW (12mm)
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5051
Thiết bị hiệu chuẩn vòng lặp UNI-T UT705
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA CD770
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PM3
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-304S
Dây an toàn đai bụng ADELA SC-19
Máy đo ánh sáng KIMO LX50 (10klux)
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Benetech GM640
Cảm biến tốc độ gió PCE FST-200-201-H-I
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-10
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PPN-705-10 (0.5N~10N/0.1N)
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Thiết bị đo điện từ trường PCE EM 29
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 5m Hanna HI2002/5
Cặp dụng cụ sửa chữa 43pcs TOPTUL GPN-043C
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Máy đo cách điện cao áp SEW 4305 IN
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4235 ER
Thước cặp điện tử mỏ nhọn dài INSIZE 1169-150(0-150mm/0-6")
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP50 (-1000 ......+1000 Pa)
Chất chuẩn đo ORP Milwaukee MA9020
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3
Chân không kế Tasco T-VAC Mini
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Thiết bị do điện trở cách điện Hioki IR4017-20
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-13J (12mm / 0.01mm)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95
Bộ que đo dạng kẹp Chauvin Arnoux P01102056
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-102
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Nguồn DC độ chính xác cao ITECH IT6121B
Đồng hồ vạn năng SEW 187 MCT
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-153-30(0-300mm)
Bộ nguồn DC QJE QJ5003XIII
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm EXTECH RHT20
Ampe kìm FLUKE 375 FC (True-RMS)
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-300 (30gf~300gf/10gf)
Máy đo môi trường không khí đa năng Lutron LM-8020G
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Đế từ khớp thủy lực MITUTOYO 7031B
Van nạp gas Tasco TB640
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 50
Máy đo ứng suất nhiệt Tenmars TM-188D
Kìm dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MN08
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-100 ( 100N )
Máy đo khoảng cách bằng laser FLUKE 414D(40m)
Đầu dolly DEFELSKO DOLLY14 (14mm; 10pcs/pk)
Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện UNI-T UT07B-EU
Bộ cáp đo Hioki L9844
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-300
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-108
Máy đo ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.031A
Máy đo điện trở cách điện FLUKE 1503 (1000V, 2GΩ)
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-225W
Nhiệt kế điện tử Tasco TA410AX
Thước đo sâu đồng hồ 7214TH Mitutoyo( 0-210mm )
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP1010E
Đầu đo tốc độ vòng quay dạng quang/ tiếp xúc KIMO STA
Máy đo độ dày lớp phủ Yowexa EC-900-E (0–5000 µm) 
