Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10 (10mm/0.01mm, nắp lưng có tai cài)
Hãng sản xuất: INSIZE
Model: 2801-10
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 10mm
Độ phân giải: 0.01mm
Độ chính xác: 17µm
Độ trễ: 3µm
Dải đo/vòng: 1mm
Khoảng chia trên mặt đồng hồ: 100-0
Tính năng
Kiểu: nắp lưng có tai cài
Tiêu chuẩn DIN878
Phù hợp cho đo độ sâu và bước
Chân kính đồng hồ
Cung cấp kèm: kim đồng hồ và kẹp vành bezel
Phụ kiện mua thêm: nắp lưng, đầu tiếp xúc

Bộ nguồn DC QJE PS3005 (0-30V / 0〜5A)
Thước định tâm Insize 7205-100 (100x70mm)
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 UNI-T A25F(0~2mg/m³,0~500μg/m³)
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron YK-80AM
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1621 (1/2", 40-210Nm)
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH HW30
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEM I
Bộ nguồn lập trình ITECH IT6822 (32V, 3A, 96W)
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Thước cặp điện tử Mahr 4103305
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Máy đo độ ồn Lutron SL-4023SD
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-108
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-2
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Máy đo ánh sáng Mastech MS6612D
Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C)
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Thước cặp điện tử Insize 1108-300
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Thước đo chiều cao Insize 1251-200
Máy đo độ dày lớp sơn Wintact WT2110
Thước cặp điện tử Insize 1111-75A(0-75mm/±0.02mm)
Tủ so màu Tilo M60
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313C(-50-800℃)
Máy đo độ ồn Benetech GM1352
Máy đo độ ẩm vải Total Meter DM200T
Thước cặp điện tử Insize 1114-150AW(0-150mm)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Cáp kết nối Hioki LR9801
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Máy đo độ bóng Linshang LS190 (0-200GU, 60°)
Thước cặp điện tử INSIZE 1102-200 (0~200mm)
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Máy đo phóng xạ Medcom RADALERT 100X
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017(400A)
Máy đo điện trở đất SANWA PDR4000
Máy đo độ rung ba chiều Amittari AV-160D
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Máy đo pH và độ ẩm đất Takemura DM15
Đồng hồ kiểm tra áp suất dầu Toptul JGAI1204
Thước cặp điện tử INSIZE 1102-150 (0~150mm)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Máy đo nhiệt Benetech GM1650(200℃-1650℃)
Máy đo độ ẩm đa năng PCE MMK 1
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Ampe kìm UNI-T UT205A
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Ampe kìm AC Fluke 305
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH LT300
Ampe kìm SEW 2960 CL 
