Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 2046AB
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 10 mm
Vạch chia: 0.01
Range per rev.: 1 mm
Thang đo: 0-100 (100-0)
Lực đo: 0,4-1,4
Tiếp điểm: đầu cacbua, ren: M 2.5 x 0.45 mm
Trọng lượng: 135

Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Điện cực PH Hanna HI1110B
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051
Máy đo nhiệt độ tiếp xú Testo 0560 1110
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Cờ lê lực điện tử KTC GEKR030-C3A
Đồng hồ vạn năng FLUKE 107
Đế từ MITUTOYO 7011S-10
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XE
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Máy đo cường độ ánh sáng TES 1336A
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Máy đo độ nghiêng MITUTOYO 950-317
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Máy đo độ ồn Lutron SL-4022
Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000 
