Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 2109A-10
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 1mm(0.2mm)
Độ phân giải: 0.001mm
Độ chính xác: ± 0.005mm
Đường kính ngoài: Ø57mm
Kiểu: nắp lưng có tai cài
Hệ đơn vị: mét

Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI03
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS30 (6 ~ 30 N.m)
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITC (Complete Kit)
Máy đo độ dày kim loại Uni-t UT345A
Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Đồng hồ vạn năng Owon OWON OW18A
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Đồng hồ vạn năng TENMARS TM-86
Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784
Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện EXTECH ET15
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-500
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC)
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI09
Máy đo năng lượng mặt trời Tenmars TM-751
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA30 (400.000 Lux)
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-2
Panme đo trong Mitutoyo 145-192(175-200mm)
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M (60m)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-A (100 HA)
Thiết bị đo gió dây nóng Tes-1341
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-t UT501B
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31 
