Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Hãng sản xuất: OWON
Model: B33+
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Có tính năng Bluetooth
DCV:
400.0mV/ 4.000V/ 40.00V/ 400.0V/ 0.1mv/ ±(0.5%+2 digit)
1000V/ 1v/ ±(0.8%+2 digit)
ACV:
4.000V/ 40.00mV/ 1mv/ ±(0.8%+2 digit)
400.0V/ 750V/ 0.1v/ ±(1%+3 digit)
DCA:
400.0μA/ 400μA/ 0.1μA/ ±(0.8%+2 digit)
40.00mA/ 400.0mA/ 0.01mA/ ±(0.8%+2 digit)
4.000A / 10.00A/ 1mA/ ±(1.2%+3 digit)
ACA:
400.0μA/ 4000μA/ 0.1μA/ ±(1%+3 digit)
40.00mA/ 400.0mA/ 0.01mA/ ±(0.8%+2 digit)
4.000A/ 10.00A/ 1mA/ ±(2%+3 digit)
Điện trở:
400.0Ω/ 4.000kΩ/ 40.00kΩ/ 400.0kΩ/ 4.000MΩ/ 0.1Ω/ ±(0.8%+2 digit)
40.00MΩ/ 0.01 MΩ/ ±(2%+3 digit)
Tụ điện:
40.00nF/ 400.0nF/ 4.000μF/ 40.00μF/ 0.01nF/ ±(2.5%+3 digit)
100.0μF/ 0.1μF/±(3%+5 digit)
Tần số:
4.999Hz/49,99Hz /499.9Hz /4.999kHz /49.99kHz /49.9kHz /4.999MHz/ 1mHz/ ±(0.8%+2 digit)
Duty Ratio:
0.1% – 99.9% (typical value: Vrms=1V, f=1kHz)
0.1% – 99.9% (≥1kHz)
Đo nhiệt độ: -50℃~+400℃ / -58°F~+752°F
Màn hình: 3999 count
Phụ kiện: HDSD, Dây đo, đầu đo, đầu đo nhiệt độ, túi mềm

Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Máy chà nhám vuông SI-3001A
Máy đo DO hòa tan Adwa AD630
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1361
Nhiệt ẩm kế Climatech CT-85100LD
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SDM
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Máy đo nhiệt Benetech GM1650(200℃-1650℃)
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1360
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Cáp kết nối Hioki LR5091
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2105 ER
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
Tay đo cao áp SEW PD-20s
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 407026
Thước cặp điện tử Insize 1108-300
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Ampe kìm SEW 3800 CL
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-t UT371
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Máy hàn tự động ra dây QUICK 376DI
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD755 (34mbar)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Máy đo độ cứng Huatec HT-6510D (100HA,HD)
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Ampe kìm SEW 3810 CL
Máy đo độ dày bằng siêu âm Benetech GM100+
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Ampe kìm SEW 3904 CL
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Ampe kìm FLUKE 772 (100mA)
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-35Z(15m)
Ampe kìm SEW 3900 CL
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Cáp kết nối Hioki LR9801
Đồng hồ vạn năng FLUKE 179
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Ampe kìm SANWA DCM400
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Camera nhiệt UNI-T UTi80P(-10~400°C)
Cuộn dây hãm tự động 10m ADELA RFA-100
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1020R 
