Đồng hồ vạn năng OWON B35T
Hãng sản xuất: OWON
Model: B35T
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Chỉ thị số
Có tính năng True RMS
Có tính năng Bluetooth
DCV: 60mV/600mV/6V/60V/600V/1000V
ACV: 60mV/600mV/6V/60V/750V
Độ phân giải: 0.01mV tùy vào từng dải đo
Độ chính xác: 0.8%
DCA: 600μA/6mA/60mA/600mA/6A/20A
ACA: 600μA/6mA/60mA/600mA/6A/20A
Độ phân giải: 0.1μA tùy vào từng dải đo
Độ chính xác 0.8%
Điện trở: 600.0Ω/6.000kΩ/60.00kΩ/600.0kΩ/6.000MΩ/10.00MΩ
Độ phân giải: 0.1Ω
Độ chính xác: 0.8%
Điện dung: 40nF, 400nF, 4μF/40μF/ 400μF/4000μF
Tần số: 10Mhz
Duty Ratio: 0.1%~99.9%(typical value: Vrms=1V, f=1kHz)
Đo nhiệt độ: -50℃~+400℃ / -58°F~+752°F
Màn hình: 6000 count
Phụ kiện: HDSD, Dây đo, đầu đo, đầu đo nhiệt độ, túi mềm.
Cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng của thương hiệu OWON. Bảo hành 12 tháng, giá bán cạnh tranh, hỗ trợ vận chuyển, giao hàng toàn Quốc.
Cùng với đó chúng tôi còn cung cấp sản phẩm tương tự của các thương hiệu khác như. KYORITSU, HIOKI, UNI-T, SANWA

Ampe kìm AC DC Hioki CM4375-91 KIT
Nhãn in BROTHER TZe-631(12mm)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Đầu dò đo độ ẩm dạng kim Aqua Boy 207A
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Panme đo trong Mitutoyo 145-185 (5-300mm)
Máy đo điện áp-liên tục SEW CT-01
Cân treo điện tử HY-OCS 3000(0.5kg/3000kg)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Đồng hồ vạn năng SANWA CD771
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XE
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 315
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Thước đo góc hiển thị số INSIZE 2176-200
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Đồng hồ đo sâu MITUTOYO 7210 (0-10mm x 0.01)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT181A
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Ampe kìm SANWA DCM60R
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Panme đo trong lỗ dạng khẩu MITUTOYO 137-202 (50-300mm/0.01)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 26FN
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Máy chà nhám vuông SI-3001A
Súng vặn bulong tay ngang đen 3/8 inch TOPTUL KAAF1205 (75 Nm, 160 RPM )
Bút đo pH/Nhiệt Độ Độ Phân Giải 0.1 HI98127(-2-16 PH)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Panme đo ngoài điện tử đầu nhọn IP65 MITUTOYO 342-271-30 (0-20mm/ 0.001mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9472-50
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LS (12mm)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-D (100HD)
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-24
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Máy đo từ trường Lutron EMF-830
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Máy đo độ dẫn điện bỏ túi Adwa AD203
Cáp kết nối Hioki LR5091
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Thước đo độ sâu đồng hồ TECLOCK DM-210P (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6610
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A 
