Đồng hồ vạn năng OWON OW16A (0.5%,1000V, RMS)
Hãng sản xuất: OWON
Model: OW16A
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Dải điện áp DCV: 6.000V/60.00V/600.0V/1000V
Độ phân giải: 0.01mV/ 1V
Độ chính xác: ±(0.5%+2dig)~±(0.8%+2dig)
Dải điện áp ACV: 6.000V/60.00V/600.0V/750V
Độ phân giải: 0.1mV/ 1V
Độ chính xác: ±(0.8%+3dig) ~ ±(1%+3dig)
Dải dòng điện DCA: 60.00uA/600.0μA/60.00mA/600.0mA/10A
Độ phân giải: 0.01μA ~ 0.01A
Độ chính xác: ±(0.8%+2dig) ~ ±(1.2%+3dig)
Dải dòng điện ACA: 60.00uA/600.0μA/60.00mA/600.0mA/10A
Độ phân giải: 0.01μA ~ 0.01A
Độ chính xác: ±(1%+3dig) ~ ±(1.5%+3dig)
Dải đo điện trở: 600.0Ω/6.000kΩ/60.00kΩ/600.0kΩ/6.000MΩ/60.00MΩ
Độ phân giải: 0.1Ω~ 0.01MΩ
Độ chính xác: ±(0.8%+2dig) ~ ±(2%+3dig)
Dải đo điện dung: 60.00nF~60mF
Độ phân giải: 0.01nF~0.1μF
Độ chính xác: ±(2.5%+3dig) ~ ±(3%+5dig)
Tần số: 9.999Hz/99,99Hz/999.9Hz/9.999kHz/99.99kHz/99.9kHz/9.999MHz
Độ phân giải: 0.001Hz
Độ chính xác: ±(0.8%+2dig)
Nhiệt độ: -50℃~+400℃
Độ phân giải: 1°C
Độ chính xác: ±(2.5%+3dig)
Màn hình: 5999
Kiểm tra Di-ốt
Chế độ bảo vệ đầu vào
Kích thước: 154 x 73.5 x 50(mm)
Khối lượng: 0.2kg
Phụ kiện: Máy chính, đầu đo, HDSD

Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT312
Máy đo độ ẩm gỗ Lutron MS-7013
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Máy đo độ nhám bề mặt MITUTOYO SJ-310
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL-H
Điện cực pH HANNA HI1230B
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
Máy đo nước GonDo PCT-407
Điện cực pH ORP nhiệt độ Adwa AD14P
Phụ kiện đầu vào USB MITUTOYO 264-016-10
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Ampe kìm đo sóng hài công suất Chauvin Arnoux F407
Ampe kìm SEW 3801 CL
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Ampe kìm SEW 3810 CL
Máy đo độ dẫn EC TDS SMARTSENSOR AR8011
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Ampe kìm Sanwa DG36a
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 445703
Cân kỹ thuật YOKE YP200001
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121f(0.01mm/20mm)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Máy định vị GPS GARMIN ETREX10
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD130
Máy đo EC Adwa AD35
Ampe kìm PCE DC 20
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Đồng hồ vạn năng số SEW 6400 DM 
