Đồng hồ vạn năng Tes-2900
Hãng sản xuất: Tes
Model: TES-2900
Xuất xứ: Taiwan
Bảo hành: 12 tháng
Biến tần – biến tần (VFD) Đo lường V & Hz.
Đo điện áp Lo – Z để tiêu hao điện áp ma.
Kiểm tra trình tự pha 3Φ.
Đo tỷ số sóng hài điện áp.
Smart ohm để đo điện trở đất.
Chế độ giữ dữ liệu & Tự động giữ.
Chế độ ghi Max/Min/Avg.
Màn hình LCD đèn nền
Hiển thị giá trị tương đối.
Đếm tần suất (Phạm vi tự động)
Loại đo nhiệt độ K, J.
Đo điện dung.
Bộ nhớ dữ liệu & chức năng đọc.

Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2003S
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017(400A)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Khối V chuẩn INSIZE 6887-3
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Cáp SMA-SMA OWON SMA-SMA Cable
Máy đo độ ồn Center 325 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1332A
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60-ICA
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Ampe kìm SEW 2660 CL
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-1004
Que đo máy hiện sóng BKPRECISION PR250SA
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Ampe kìm UNI-T UT220
Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1
Ampe kìm AC DC Fluke 353
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Máy đo độ nhám bề mặt MITUTOYO SJ-310
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Ampe kìm KYORITSU 2210R 
