Khúc xạ kế đo độ ngọt TDS HM Digital cà phê BTR-1000
Thương hiệu: HM Digital
Model: BTR-1000
Xuất xứ: Hàn Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Chuyên sử dụng để đo độ ngọt của coffee
Đầu cảm biến bằng lăng kính quang học.
Thang đo brix: 0- 26% brix
Thang đo TDS: 0.00- 23.00%
Độ phân giải:
TDS: 0.01%
Brix: 0.01%
Nhiệt độ: 0.1oC
Độ chính xác:
TDS: ±0.2%
Brix: ±0.2%
Nhiệt độ: ±1.0oC
Hiệu chuẩn bằng nước cất tại gía trị 0
Thời gian đo 5 giây
Nguồn điện: dùng pin 1.5V
Kích thước nhỏ gọn, dễ sử dụng
Ứng dụng:
Khúc xạ kế đo độ ngọt TDS HM Digital cà phê BTR-1000 kiểm soát chất lượng chiết xuất: Đo chính xác tỷ lệ phần trăm chất hòa tan của cà phê (TDS – Total Dissolved Solids) trong cà phê pha (espresso hoặc pour-over).
Đánh giá độ đậm nhạt và hương vị: Giúp barista (người pha chế) điều chỉnh công thức pha chế, kích thước hạt xay hoặc lượng nước để đạt hương vị đồng nhất.
Đo độ ngọt (Brix): Xác định nhanh hàm lượng đường và chất khô có trong dung dịch cà phê.

Máy đo điện năng tiêu thụ Benetech GM86
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55W
Giá giữ điện cực Gondo EH-10
Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm )
Dưỡng kẹp điện tử Insize 2164-25A (0-25mm/0-1")
Máy đo độ cứng nhôm Amittari Hba-1+
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Máy điều khiển pH độ dẫn DO Gondo PCW300A
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 2052SB-19 (30mm, 0.01mm, lưng phẳng)
Panme đo ren Mitutoyo 326-254-30
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-1000 (50~1,000gf/10gf)
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Khúc xạ kế đo độ ngọt TDS HM Digital cà phê BTR-1000
Thước đo cao cơ khí Insize 1253-200
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Benetech GM8906
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHM-215(6.5mm x 15m)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Máy đo ánh sáng UV Lutron YK-35UV
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-320 (0-150mm, 0,05mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Cân phân tích điện tử Ohaus PR423/E
Máy đo bụi trong không khí Hti HT-9600
Máy dò kim loại cầm tay Smartsensor AR954+
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Ampe kìm đo công suất Uni-T UT219P
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Kẹp đo điện cảm biến KYORITSU 8130
Máy đo khí CO2 Lutron GC-2028
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5062
Chân đế kính hiển vi Dino-lite MS33W
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-11J (12mm/0.01mm)
Máy đo cách điện cao áp SEW 4305 IN
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-150A
Máy đo độ dày lớp phủ Positector 6000 F0S1
Cờ lê lực điện tử KTC GEKR030-C3A
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252
Cuộn dây hơi tự rút 6m Sankyo WHC-206A(6m)
Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ FLUKE 87V/E2 KIT
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-15J (12mm/0.01mm)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS325
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-2001 