Kìm kẹp FLUKE I410 (AC/DC 400A)
Hãng sản xuất: FLUKE
Model: I410
Xuất xứ: Thái Lan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Kiểu đo: Cảm biến Hall
Dòng đo AC/DC: 400A
Giải dòng đo liên tục: 1A ~ 400A AC/DC
Độ chính xác: 3.5% + 0.5 A
Tần số: DC – 3 kHz
Đầu ra: 1mV/A
Điều chỉnh Zerro
PIN: 9V
Đường kính kìm: 30mm
Chiều dài cáp: 1.6m
*Ưu Điểm: FLUKE I410
-Kìm kẹp dòng AC/DC FLUKE i410 (400A) có đầu dò hiệu ứng Hall chạy bằng pin có kích thước 1A đến 400 A, đầu ra 1mV / Ampe đảm bảo dễ đọc trên đồng hồ của bạn
-Sản phẩm có thiết kế nhỏ gọn,rễ mang và thao tác sử dụng, vỏ máy được tạo từ nhựa cứng đảm bảo khả năng chống va đập giơi vỡ.
-Cung cấp các sản phẩm FLUKE chính hãng. Hàng mới 100%. Giao hàng nhanh. uy tín về chất lượng

Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Ampe kìm SEW 2660 CL
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-91f(0.1mm/10mm)
Ampe kìm đo điện Uni-t UT207B
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9851M
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100(100m)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-125LS (20mm)
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS837
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Ampe kìm UNI-T UT206A
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WT1N (8-30%)
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SC
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Máy đo bức xạ Alpha, Beta, Gamma, tia X Medcom Rad 100
Đế từ MITUTOYO 7011S-10
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Máy đo điện trở đất SANWA PDR4000
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-705 (160-250mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy xác định vị trí cáp điện trong tường 5501 CB
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Ampe kìm UNI-T UT208B
Máy đo độ rung Uni-T UT312A
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Máy đo màu của nước HANNA HI727 (0 to 500 PCU)
Cáp kết nối Hioki LR5091
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-9
Máy đo độ ẩm vật liệu Smartsensor AR971
Đồng hồ so TECLOCK TM-91(0.1mm/10mm)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Ampe kìm SEW 3801 CL
Ampe kìm Hioki CM4373
Máy đo khí CO Extech CO10 (0 đến 1000ppm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Bộ que đo Kelvin dùng do máy đo điện trở tiếp xúc Chauvin Arnoux P01295487 (15m)
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Máy quang phổ YOKE V1710
Điện cực pH Adwa AD1230B
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Tai nghe thợ máy PCE S 41 (100 Hz~10 kHz)
Máy đo bụi trong không khí Hti HT-9600
Ampe kìm SEW ST-3620
Compa đồng hồ đo ngoài TECLOCK GM-3
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHB
Đồng hồ đo độ cứng Insize ISH-SAM
Máy đo độ ồn âm thanh Mastech MS6708
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Đầu Panme INSIZE 6386-13
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT312
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-401-10H
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB 






