Máy cân mực FLUKE PLS HV2G SYS
Hãng sản xuất: FLUKE
Model: PLS HV2G SYS
Xuất xứ: Trung Quốc
FLUKE PLS HV2G SYS
Thông số kỹ thuật
Laser: Class II màu xanh
Trục laze: ngang và dọc
Độ chính xác: ≤ 2,2 mm tại 30 m (≤ 3/32 in tại 100 ft)
Phạm vi cân mực tự động: ± 5 độ
Phạm vi độ dốc thủ công: ± 5 độ
Phạm vi làm việc:Không có máy dò laser XLD ≤ 30 m (100 ft)
Với máy dò laser XLD ≤ 300 m (1000 ft)
Trọng lượng: 3 kg (6,6 lb)
Thử thả rơi: 1 m
Cấp bảo vệ: IP67
Nhiệt độ hoạt động: -20 °C đến 50 °C (-4° F đến 122° F)
Pin: 4 x D Alkaline hoặc NiMH có thể sạc
Tuổi thọ pin: > 60 giờ

Máy hàn công suất cao QUICK 3205
Máy đo nồng độ cồn Sentech iblow 10 (vali)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL-H
Ampe kìm UNI-T UT205E
Máy đo điện trở Milliohm EXTECH 380580
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Tay hàn QUICK 20H-90W (Chưa bao gồm đầu típ hàn)
Thước cặp điện tử INSIZE, 1109-200
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105DL
Máy đo điện trở đất Benetech GT5105A
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Thiết bị đo gió Tes AVM-303
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-706 (250-400mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Cờ lê lực loại kim chỉ INSIZE 1/4 inch IST-DW3D5
Cáp kết nối Hioki LR9802
Ampe kìm UNI-T UT219DS
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-150
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT363
Máy đo độ dẫn để bàn YOKE DDS-11A
Máy đo pha điện SANWA KS1
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Ampe kìm UNI-T UT220
Máy đo điện trở đất SEW 2734 ER
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-1 (10~100 m/0.1 mm)
Ampe kìm EXTECH 380947 (400A; True RMS)
Bút đo EC TDS HM Digital COM-100
Ampe kìm UNI-T UT205A
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR930 (0~1800um, data logger)
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SC
Máy đo độ ồn âm thanh Testo 815
Máy đo độ ồn Tenmars ST-130
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 181 CB
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL7000
Đầu Panme INSIZE 6386-13
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC22 (DC 1400A)
Máy đo tia UV PCE UV34 
