Máy cân mực laser FLUKE PLS H2 Z
Hãng sản xuất: FLUKE
Model: PLS H2 Z
Xuất xứ: Trung Quốc
FLUKE PLS H2 Z
Thông số kỹ thuật
Laser: Class II màu đỏ
Trục laze: ngang
Độ chính xác: ≤ 2,2 mm @ 30 m (≤ 3/32 in @ 100 ft)
Phạm vi cân mực tự động: ± 5 độ
Phạm vi độ dốc thủ công: ± 5 độ
Phạm vi làm việc:
Không có máy dò laser XLD ≤ 30 m (100 ft)
Với máy dò laser XLD ≤ 300 m (1000 ft)
Trọng lượng: 2,89 kg (6,4 lb)
Thử thả rơi: 1 m
Cấp bảo vệ: IP67
Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến 50°C (-4°F đến 122°F)
Pin: 4 x D Alkaline hoặc NiMH có thể sạc lại
Tuổi thọ pin: > 60 giờ
Chi tiết
Included:
PLS H2 Rotary Laser Level
PLS BP10 Alkaline Battery Tray with 4x D batteries
Safety Sheet and Quick Reference Guide

Đồng hồ vạn năng SANWA PM7a
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT501C
Đồng hồ vạn năng Sanwa PS8a
Cân treo điện tử HY-OCS 3000(0.5kg/3000kg)
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-t UT343D
Nhiệt ẩm kế TESTO 608-H1
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Máy đo độ ẩm gỗ PCE PEL 20 (10~20 %)
Máy đo độ rung Huatec HG-6361
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Thước đo chiều cao điện tử Insize 1156-600
Máy cân mực laser UNI-T LM570LD-II(10m)
Mỏ cảm biến đo dòng Kyoritsu 8147
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Thiết bị đo điện trở nối đất KYORITSU 4300
Đồng hồ vạn năng SANWA KIT-8D
Máy đo độ rung cầm tay Lutron PVB-820
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Máy chà nhám tròn 3 inch SI-2108EX
Tay đo cao áp SEW PD-20s
Mũi vạch dấu chiều cao Insize 6990-300A
Máy gia nhiệt trước QUICK 870
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4120 ER
Máy đo khí CO2, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH CO240
Máy ghi biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm EXTECH RH520B 
