Máy đo ánh sáng EXTECH LT505
Hãng sản xuất: EXTECH
Model: LT505
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Độ rọi (Fc)
Dải đo: 99.99Fc, 999.9Fc, 9999Fc, 40,000Fc
Độ phân giải tối đa : 0.01Fc
Độ chính xác cơ bản: ±3%rdg + 3 digits
Lux
Dải đo: 999.9Lux, 9999Lux, 99,990Lux, 400,000Lux
Độ phân giải tối đa : 0.1Lux
Độ chính xác cơ bản: ±3%rdg + 3 digits
Kích thước: 5.3×1.9×0.2″ (133x48x23mm)
Trọng lượng: 8.8oz (250g) có pin

Đồng hồ so TECLOCK TM-110D(0.01mm/10mm)
Bàn rà chuẩn INSIZE , 6900-0106/ 1000x630x140mm
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 181 CB
Cone đo lưu lượng gió KIMO K150
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201(0.001/1mm)
Cờ lê đo lực Insize INSIZE IST-WP20
Máy đo áp suất Smartsensor AS510
AC Adapter Hioki Z1005
Thiết bị đo độ ẩm gỗ, bê tông Lutron PMS-713
Máy đo lực kéo nén Algol NK-300
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A-H
Đồng hồ so TECLOCK TM-91f(0.1mm/10mm)
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT312
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm Extech 445713
Cân phân tích Ohaus PR223/E (220g, 0.001g)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Tủ so màu Tilo M60
Máy đo xa Sola Vector 40 (0.2-40m)
Máy in nhãn Brother PT-E850TKW
Máy đo tốc độ vòng quay EXTECH 461895
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106f(5mm/0.01mm)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Thước cặp điện tử Insize 1114-200A
Máy đo tốc độ gió Gondo AT-350
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105DL
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS930
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105f(5mm/0.005)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-1 (10~100 m/0.1 mm)
Máy đo lực kéo lực đẩy Aliyiqi HF-20 (20N)
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400 (250-400mm)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech WT700(700 ° C)
Bộ truyền tín hiệu không dây Hioki Z3210
Camera nhiệt UNI-T UTi85A(-10~400℃)
Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Trạm hàn thiếc 150W Bakon BK3300A 
