Máy đo áp suất chênh lệch tốc độ gió Sauermann Si-PM3
Thương hiệu: SAUERMANN
Model: Si-PM3
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo áp suất chêch lệch: -150 hPa đến 150 hPa
Đơn vị đo: inH2O, Pa, mbar, hPa, mmH2O, psi
Dải đo tốc độ gió: 2.00 m/s đến 80.00 m/s
Dải đo lưu lượng gió: 0.00 m³/h đến 9999.00 m³/h
Nguồn: 3 pin 3 alkaline LR03 AAA 1.5 V
Thời lượng pin: Khoảng 170 giờ
Cấp bảo vệ: IP40
Chức năng:
Đo áp suất chêch lệch,
Đo tốc độ gió, lưu lượng gió bằng ống pitot (lựa chọn thêm)
Màn hình hiển: LCD, 2 dòng
Lưng máy có từ tính
Tiêu chuẩn: RoHS II 2011/65/EU (EU)2015/863 – 2012/19/EU WEEE – 2014/53/EU RED
Kết nối không dây với điện thoại Smartphone
Kích thước: 70 x 33 x 141 mm
Trọng lượng: 200 gam
Cung cấp bao gồm:
Máy chính Si-PM3
2 ống Ø4×6 mm, dài 1 m
Giấy chứng nhận của nhà sản xuất (Certificate of conformity)
Hướng dẫn sử dụng
3 pin Alkaline LR03 AAA 1.5 V
Túi đựng máy
Ứng dụng:
Đo áp suất chênh lệch: Kiểm tra độ chênh áp giữa các khu vực, kiểm tra bộ lọc không khí trong hệ thống HVAC để biết khi nào cần vệ sinh hoặc thay thế.
Đo tốc độ và lưu lượng gió: Kết hợp sử dụng với ống Pitot (lựa chọn thêm) để đo tốc độ dòng khí và lưu lượng gió trong đường ống gió.
Hỗ trợ đo lường hiện trường: Phục vụ công tác bảo trì, kiểm tra hệ thống thông gió, áp suất lò hơi hoặc các hệ thống khí nén áp suất thấp.

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2705ER
Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+
Thước lá MITUTOYO 182-302
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150(0-150mm/0-6)
Máy hàn thiếc 90W Bakon BK2000A
Đầu đo nhiệt độ mini TESTO 0560 1111 (-50 ~ +250 °C)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Nguồn 1 chiều QJE QJ12003E (0-120V/3A)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT181A
Máy đo tốc độ vòng quay EXTECH 461895
Máy đo khí CO SENKO SP2nd CO
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT123D
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Máy hàn thông minh QUICK 205
Máy đo độ cứng cầm tay Leeb EBP L-2S
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6031-50
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BL
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-150
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Máy đo độ ẩm gỗ PCE PEL 20 (10~20 %)
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH LT300
Thước cặp điện tử Insize 1108-300
Máy lọc khói thiếc QUICK 6612
Súng đo nhiệt SMARTSENSOR AS882 (-18°C~1650°C)
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Máy đo khí CO Smartsensor ST9700
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39E+
Nivo khung Insize 4902-200 (200x200mm, 0.02mm/m)
Máy đo từ tính AC/DC Lutron MG-3002
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m)
Nivo cân máy RSK 542-1002
Trạm hàn thiếc 200W Bakon BK3300S
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881M
Sào thao tác SEW HS-800
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O 