Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A (19990 uW/cm2)
Hãng sản xuất: Lutron
Model: UV-340A
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Range: 1999 uW/cm2 / 19990 uW/cm2
Độ phân giải: 1 uW/cm2 / 10 uW/cm2
Độ chính xác: ±(4%FS±2 dgt)
Quang phổ cảm biến UV: Thông giải 290 – 390 nm
Thời gian lấy mẫu: 0.4 sec
Quá giải đo hiện thị: ” 1″
Khối lượng: 220 gr
Nguồn: Pin DC 9V
Kích thước
Máy: 131 x 70 x 25mm
Que đo đầu: 63 x 60 x 27
Que đo tay: L 92 x 20mm
Trong công nghiệp:
Giám sát mối nguy về bức xạ ánh sáng màu xanh trong hàn.
Tia cực tím
Nghệ thuật đồ họa.
Kết hợp quang hóa.
Tia UV trong xóa EPROM
Bảo dưỡng mực, chất kết dính và chất phủ.
Trong phòng thí nghiệm:
Nghiên cứu thời tiết
Tia cực tím
Nghiên cứu virut
Vi khuẩn học
Di truyền học
Sử dụng phòng thí nghiệm chung.

Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55W
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Máy định vị GPS GARMIN ETREX10
Máy đo ồn Tenmars TM-103
Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Đồng hồ vạn năng True RMS SEW 8000 HVDM
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 26FN
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Panme đo trong điện tử Mitutoyo 345-351-30
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Ampe kìm SEW 3904 CL
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Máy đo độ ồn âm thanh Mastech MS6708
Máy đo độ rung Uni-T UT315A
Điện cực ORP Adwa AD3230B
Ampe kìm AC KYORITSU KEWSNAP200
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Cuộn dây hãm tự động 10m ADELA RFA-100
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Sào thao tác SEW HS-175-3
Máy đo từ trường Lutron EMF-828
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Máy đo ánh sáng Mastech MS6612D
Bơm định lượng Hanna BL10-2 (10.8L/h)
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109S
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9502
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Nguồn 1 chiều DC Owon OWON ODP3033
Máy đo bức xạ nhiệt độ mặt trời Extech HT30 
