Máy đo công suất quang UNI-T UT693D
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT693D
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
UNI-T UT693D
Thông số kỹ thuật
Đo công suất quang:
Dải bước sóng: 800nm~1700nm
Bước sóng(đã hiệu chuẩn): 850nm, 980nm, 1300nm, 1310nm, 1490nm, 1550nm, 1625nm, 1650nm
Dải đo: 70dBm~10dBm
Sai số: ±5%
Độ phân giải hiển thị: Tuyến tính: 0.1%, log: 0.01dBm
Đầu nối: FC, SC, ST
Dò: InGaAs
Định vị lỗi quang:
Bước sóng: 650nm±10nm
Công suất: 10 mW
Chiều dài cáp quang có thể đo: 8~10km
Chế độ laze: Liên tục, xung
Đầu nối: FC, SC, ST
Cấp IP: IP65
Chống va đập: 2m
Nguồn điện: Pin 1.5V x 3
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng tịnh: 286g
Kích thước máy: 189mm x 87mm x 45mm
Phụ kiện đi kèm: Pin 1.5V, hướng dẫn sử dụng tiếng Anh, túi đựng

Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Bộ thiết bị đo áp suất chênh lệch TESTO 510
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M (60m)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-306
Máy in nhãn giấy & hóa đơn. TD-2130N
Máy đo độ dày lớp sơn Uni-t UT343E
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop Airing 2000
Đồng hồ so chống va đập INSIZE 2314-5A
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-181-30(0-150mm)
Thiết bị đo gió dây nóng Tes-1341
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Sào thao tác SEW HS-175-8
Camera đo nhiệt độ cơ thể UNI-T UTi85H+
Máy đo khoảng cách laze Uni-t LM70A
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng EXTECH MO210
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-704-20(0-300mm)
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Máy đo nhiệt độ RTD Center 370 (300℃, IP67)
Máy đo độ ẩm mùn cưa Exotek MC-410
Mũi vạch dấu chiều cao Insize 6990-300A
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5061
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-500-10
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-150-30(0-100mm)
Thước lá 300mm Mitutoyo 182-305
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-180-30(0 – 100 mm)
Panme đo trong Mitutoyo 145-192(175-200mm)
Thước đo cao điện tử Insize 1156-300
Vòng chuẩn Mitutoyo 177-288
Máy đo Oxy hoà tan HANNA HI9146-04
Máy hiện sóng số OWON XDS3104E
Sào thao tác SEW HS-175-6
Panme dùng để đo ngoài INSIZE 3282-25
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 531-112 (0-300mm/12″, 0.02mm)
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron AM-4213
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP1010E
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Bộ dụng cụ đo 5 chi tiết INSIZE 5051
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT501C
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT100M (100m)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Giá giữ điện cực Gondo EH-10 




