Máy đo điện trở đất SEW 2734 ER
Hãng sản xuất: SEW
Model: 2734 ER
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
SEW 2734 ER:
Giải đo điện trở: 0-2Ω / 0-20Ω / 0-200Ω / 0-2kΩ
Giải đo điện áp đất: 0-300V AC
Cấp chính xác điện trở: ±2%rdg ± 3dgt
Cấp chính xác điên áp: ±2%rdg ± 3dgt
Độ phân giải điện trở
0-2Ω: 0.01Ω
0-20Ω: 0.1Ω
0-200Ω: 1Ω
0-2kΩ: 10Ω
Kích thước: 250(L) x 190(W) x 110(D)mm
trọng lượng: Approx. 1430g
Nguồn: 1.5V (AA) x 8
Phụ kiện kèm theo: HDSD, dây đo (đỏ-15m, đen-10m, vàng-10m, xanh-5m) kèm cọc, hộp đựng, pin

Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Máy đo pH đất Smartsensor PH328
Máy đo độ ẩm gỗ Micro Measure HS-100
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Dao cắt ống mini Tasco TB21N
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400 (250-400mm)
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Thước thủy điện tử Shahe 5419-1000
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Máy đo độ chiếu sáng Tes-137
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SC
Phụ kiện KYORITSU 8241
Compa đồng hồ đo trong một vòng quay TECLOCK IM-882B (55~153mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 460 (100 ~ 29999 rpm)
Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)
Máy đo điện trở đất Victor 4105A
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9010
Thước đo góc INSIZE 2374-320
Máy đo độ ẩm gỗ Kett HM-530
Máy đo độ rung Lutron VB-8203
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm Extech 445713
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-705 (160-250mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Cờ lê điều chỉnh lực xiết 1/2 inch 11 chi tiết TOPTUL GAAI1102 (40-210Nm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Máy đo ánh sáng EXTECH LT505
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Cone đo lưu lượng gió KIMO K150
Máy đo độ ẩm gỗ Lutron MS-7013
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Ampe kìm AC/DC EXTECH EX830 (1000A)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C)
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105(5mm/0.005)
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT363 
