Máy đo độ ẩm gỗ Benetech GM610
Thương hiệu: Benetech
Model: GM610
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
1. Đo độ ẩm gỗ
Dải đo: 0% đến 70%
Độ phân giải: 0.5%
Độ chính xác: ±1%
2. Đo nhiệt độ:
Dải đo: -10℃ đến 60℃
Độ phân giải: 0.1℃
Độ chính xác: ±1℃
3. Đo độ ẩm:
Dải đo: 20%RH đến 95%R
Độ phân giải: 0.1%RH
Độ chính xác: ±5.0%RH
Nhiệt độ hoạt động: 0℃ đến 40℃
Độ ẩm hoạt động: 20%RH đến 95%RH
Chiều dài đầu đo: 9.8mm
Kíc thước: 135.6*55*29.4mm
Trọng lượng: 108g
Máy đo độ ẩm gỗ Benetech GM610 cung cấp bao gồm:
Hộp đựng
Hướng dẫn sử dụng
Thân máy
2 pin 1.5V AAA
Ứng dụng:
Đo độ ẩm gỗ, giấy sợi cây dầu cọ, cỏ khô, mùn cưa…

Cáp kết nối Hioki LR9802
Máy hàn công suất cao QUICK 3205
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS931
Cần xiết lực 3/8 Toptul ANAF1203 (6-30Nm)
Nguồn một chiều DC BK Precision 9111
Bộ pin Hioki 9459
Máy đo pH đất Smartsensor PH328
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-200W(0-200mm/0-8)
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA33
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009
Máy hàn thông minh QUICK 3202
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A-H
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Thước cặp cơ INSIZE 1205-1502S
Máy đo độ rung Lutron VB-8202
Điện cực pH Adwa AD1230B
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
Đế Từ Tính INSIZE 6200-60
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Dây camera PCE VE 180-SC
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Máy đo tốc độ gió Lutron AM-4220
Đồng hồ so TECLOCK TM-110D(0.01mm/10mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ UNI-T UT363S
Ampe kìm UNI-T UT221
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 25FN
Bút đo pH chống nước EXTECH PH90
Súng đo nhiệt SMARTSENSOR AS882 (-18°C~1650°C)
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AR932
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-112
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Điện cực ORP Milwaukee SE300
Ampe kìm SEW 3902 CL
Máy hàn thông minh QUICK 203H+
Khối V INSIZE 6896-11
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 460 (100 ~ 29999 rpm)
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 465 (1 ~ 99999 rpm; ±0.02 %) 






