Máy đo độ ẩm gỗ UNI-T UT377A
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT377A
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
UNI-T UT377A
Thông số kỹ thuật
Đo độ ẩm gỗ (%): 2~40% ±2%
Độ phân giải: 0.10%
Tốc độ làm mới: 2 lần/giây
Tự động chọn dải: Có
Tự động tắt nguồn: Có
Chỉ báo pin yếu: Có
Giữ dữ liệu: Có
MAX/MIN: Có
Loại gỗ: 4
Đèn nền: Có
Điều chỉnh nhiệt độ môi trường: Có
Nhiệt độ làm việc: 0°C~40°C
Kiểm tra va đập 1m: Có
Nguồn điện: Pin 1.5V (R03) x 3
Màn hình: 35mm x 32mm
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng máy: 130g
Kích thước máy: 135mm x 53mm x 28mm
Phụ kiện đi kèm: Pin

Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Súng đo nhiệt SMARTSENSOR AS882 (-18°C~1650°C)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9880
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Ampe kìm SEW 2660 CL
Ampe kìm UNI-T UT220
Ampe kìm SEW ST-375
Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Thước lá MITUTOYO 182-307
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-2
Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1
Điện cực ORP Milwaukee SE300
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH LT300
Máy đo ánh sáng Mastech MS6612D
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Ampe kìm UNI-T UT213B
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2003S
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W340A
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
Đế Panme MITUTOYO 156-101-10
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Điện cực pH Adwa AD1131B
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR930 (0~1800um, data logger)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Máy đo độ ẩm vải Total Meter DM200T
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2 
